Vietstone Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 488 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vietstone
- 邮箱2
0
进口笔数
488
出口笔数
$0
进口金额
$6.37M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
77
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103845263 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74HCNQK |
| 成立日期 | 2009-05-19 |
| 联系地址 | Số nhà 42, ngõ 12, phố Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIETSTONE |
| 企业英文名称 | VIETSTONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 30 hẻm 1/34/7 Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +842436407043 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680292 | 石灰石制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 251749 | 石料颗粒/粉 |
| 442019 | 非热带木装饰品 |
| 680229 | 其他切割石制品 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 365 | $4.74M |
| 比利时 | 36 | $643.1K |
| 法国 | 10 | $185.4K |
| 美国 | 12 | $132.0K |
| 加拿大 | 8 | $110.9K |
| 澳大利亚 | 8 | $57.0K |
| 日本 | 13 | $46.0K |
| 德国 | 4 | $40.6K |
| 阿联酋 | 1 | $40.0K |
| 奥地利 | 4 | $27.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bauma Stone | 比利时 | 69 | $1.52M | 天然石材铺路石、其他建筑石料 |
| Cupa Pierres Distribution | 越南 | 41 | $682.0K | 天然石材铺路石 |
| Francenne B.V.B.A. | 越南 | 20 | $505.3K | 天然石材铺路石 |
| Dils D & W Natuursteen Bvba | 比利时 | 26 | $426.0K | 天然石材铺路石 |
| Northwest Landscape Supply Ltd. | 越南 | 25 | $387.0K | 天然石材铺路石、花岗岩制品 |
| Rolling Rock Building Stone Inc. | 越南 | 33 | $366.9K | 天然石材铺路石、花岗岩制品 |
| NORTHWEST LANDSCAPE SUPPLY LTD. | 加拿大 | 15 | $226.2K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
| Iside Yokohama Co., Ltd. | 越南 | 39 | $115.5K | 加工大理石制品、天然石材铺路石 |
| Stone & Rock | 越南 | 22 | $115.0K | 加工大理石制品、天然石材铺路石 |
| Royal Interstone Products | 日本 | 23 | $93.3K | 天然石材铺路石、加工大理石制品 |
近期贸易明细
出口(共 488)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 切割大理石 | MAHMOUD SAID | — | $45.0K |
| 2026-04-28 | 切割大理石 | MAHMOUD SAID | — | $4.0K |
| 2026-04-28 | 切割大理石 | MAHMOUD SAID | — | $19.8K |
| 2026-04-21 | 天然石材铺路石 | NORTHWEST LANDSCAPE SUPPLY LTD. | — | $10.6K |
| 2026-04-15 | 天然石材铺路石 | BAUMA STONE | 比利时 | $507 |
| 2026-04-15 | 天然石材铺路石 | BAUMA STONE | 比利时 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 天然石材铺路石 | BAUMA STONE | 比利时 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 天然石材铺路石 | BAUMA STONE | 比利时 | $1.0K |
| 2026-04-15 | 天然石材铺路石 | BAUMA STONE | 比利时 | $2.1K |
| 2026-04-15 | 天然石材铺路石 | BAUMA STONE | 比利时 | $737 |