TKK FOODS JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM TKK
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$201.0K
出口金额
—
最近进口
2023-12-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108326198 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTU8T65P |
| 成立日期 | 2018-06-15 |
| 联系地址 | Thôn Quyết Tiến, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM TKK |
| 企业英文名称 | TKK FOODS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Quyết Tiến, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02485829598 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $167.2K |
| 越南 | 2 | $33.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KB INTERNATIONAL | 韩国 | 9 | $167.2K | 其他食品制剂 |
| KB INTERNATIONAL | 越南 | 2 | $33.8K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-28 | 其他食品制剂 | KB INTERNATIONAL | 越南 | $19.3K |
| 2023-10-05 | 其他食品制剂 | KB INTERNATIONAL | 韩国 | $19.3K |
| 2023-09-28 | 其他食品制剂 | KB INTERNATIONAL | 韩国 | $19.3K |
| 2023-09-07 | 其他食品制剂 | KB INTERNATIONAL | 韩国 | $19.3K |
| 2023-08-25 | 其他食品制剂 | KB INTERNATIONAL | 韩国 | $19.3K |
| 2023-07-12 | 其他食品制剂 | KB INTERNATIONAL | 韩国 | $18.6K |
| 2023-05-10 | 其他食品制剂 | KB INTERNATIONAL | 韩国 | $18.4K |
| 2023-04-25 | 其他食品制剂 | KB INTERNATIONAL | 韩国 | $19.2K |
| 2023-04-11 | 其他食品制剂 | KB INTERNATIONAL | 韩国 | $550 |
| 2023-04-11 | 其他食品制剂 | KB INTERNATIONAL | 韩国 | $18.6K |