Song Nhi Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LươNG THựC THựC PHẩM SONG NHI
0
进口笔数
35
出口笔数
$0
进口金额
$6.58M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801636046 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4WCPV1 |
| 成立日期 | 2019-04-25 |
| 联系地址 | 1461 Khu vực Thạnh Phước 1, Phường Thạnh Hòa, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LƯƠNG THỰC THỰC PHẨM SONG NHI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1461 Khu vực Thạnh Phước 1, Phường Trung Nhứt, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84918099850 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 8 | $4.29M |
| 越南 | 19 | $1.19M |
| 阿联酋 | 3 | $148.8K |
| 英国 | 1 | $25.1K |
| 科威特 | 1 | $21.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dilai Trading Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $5.17M | 碾磨大米、碎米 |
| Green Tower Emirates Trading Co., LLC | 越南 | 4 | $313.2K | 碾磨大米 |
| Abdullah Al Othaim Markets Co. | 越南 | 2 | $246.8K | 碾磨大米 |
| PT Sang Hyang Seri | 越南 | 1 | $172.8K | 碾磨大米 |
| Asia Global Commodities Development Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $142.1K | 碾磨大米、非PP/PE纤维袋包 |
| AZCCO Global Trading Est. | 越南 | 2 | $115.8K | 碾磨大米 |
| Jebal Al Of Oq General Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $100.0K | 冻去骨牛肉、冷冻鸡肉块 |
| A & J Ippon Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $41.4K | 碾磨大米 |
| 4B Plus Pty Ltd | 越南 | 1 | $40.1K | 碾磨大米 |
| Gala Supermarket LLC | 阿联酋 | 1 | $30.5K | 其他食品制剂、碾磨大米 |
近期贸易明细
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | DILAI TRADING CO PTE LTD | 新加坡 | $835.0K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | DILAI TRADING CO PTE LTD | 新加坡 | $312.4K |
| 2026-04-18 | 碾磨大米 | DILAI TRADING CO PTE LTD | 新加坡 | $312.4K |
| 2026-03-21 | 碾磨大米 | DILAI TRADING CO PTE LTD | 新加坡 | $618.0K |
| 2026-03-18 | 碾磨大米 | DILAI TRADING CO PTE LTD | 新加坡 | $66.7K |
| 2026-03-13 | 碾磨大米 | DILAI TRADING CO PTE LTD | 新加坡 | $673.9K |
| 2026-03-10 | 碾磨大米 | DILAI TRADING CO PTE LTD | 新加坡 | $337.0K |
| 2026-02-25 | 碾磨大米 | DILAI TRADING CO PTE LTD | — | $764.5K |
| 2026-02-07 | 碾磨大米 | DILAI TRADING CO PTE LTD | — | $114.5K |
| 2026-01-06 | 碾磨大米 | VINFOPOK VENTURES | — | $23.7K |