Viettrans Viet Nam International Services Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 162 笔 · 主营 摩托车及配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QUốC Tế VIETTRANS VIệT NAM

162
进口笔数
0
出口笔数
$2.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $129.2K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $88.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $100.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $115.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $107.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $129.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $83.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $91.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $76.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $81.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $80.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $99.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $47.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $88.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $100.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $115.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $107.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $129.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $83.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $91.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $48.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $76.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $81.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $80.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $73.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $78.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $69.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $45.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $99.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $68.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109627399
企查查编码QVN8VKBXHB
成立日期2021-05-11
联系地址Số 6, Ngõ 48, đường Núi Đôi, Thị Trấn Sóc Sơn, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC TẾ VIETTRANS VIỆT NAM
企业英文名称VIETTRANS VIET NAM INTERNATIONAL SERVICES TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6, Ngõ 48, đường Núi Đôi, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
经营范围4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84372658825
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871410摩托车及配件
731511滚子链
851140起动电机
848210滚珠轴承
840999柴油机零件
840991火花点火发动机零件
851190发动机点火零件
851130发动机点火设备
850440静止变流器
850720铅酸蓄电池

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国162$2.61M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd.中国144$2.37M不锈钢家用制品、塑料家用制品
Zhejiang Chaoyue Power Science & Technology Co., Ltd.中国10$100.6K铅酸蓄电池
Chongqing Royland Import & Export Co., Ltd.中国1$73.4K摩托车及配件、非泡沫橡胶密封件
HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd.越南1$15.6K非玻塑灯具零件、非LED电灯装置
Chongqing Ronben International Co., Ltd.中国1$14.3K摩托车及配件、其他硫化橡胶制品
Uni Source Industries Ltd.中国1$14.2K含氧杂环化合物、其他杂环化合物
Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd.中国2$13.8K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国1$8.1K其他塑料制品、其他电气设备
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国1$4.1K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 162)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-19摩托车及配件PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.4K
2026-01-19其他橡胶内胎PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$17.5K
2026-01-19摩托车及配件PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.6K
2026-01-05滚子链PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.4K
2026-01-05滚子链PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.4K
2026-01-05滚子链PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$6.0K
2026-01-05滚子链PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$3.9K
2025-12-29滚珠轴承PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.4K
2025-12-29其他橡胶内胎PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$14.5K
2025-12-09滚子链PINGXIANG HUASHAO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$6.9K

相关企业 · 同类产品

Viettrans Viet Nam International Services Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →