Binh Loan Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 鲜番茄
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU BìNH LOAN
25
进口笔数
0
出口笔数
$32.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5300811600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4P5V74 |
| 成立日期 | 2023-01-13 |
| 联系地址 | Số nhà 074, đường Trần Đại Nghĩa, Phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU BÌNH LOAN |
| 企业英文名称 | BINH LOAN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 074, đường Trần Đại Nghĩa, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0968123121 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070200 | 鲜番茄 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $32.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mengzi Xiangyin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $7.8K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Yunnan Pilot Free Trade Zone Honghe District Trade Logistics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $5.8K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
| Tonghai Rongshuo Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $5.1K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Mengzi City Renjia Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 鲜马铃薯、鲜番茄 |
| Yunnan Mohuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $3.3K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Yunnan Nongmeichen Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Yunnan Xingyuan Agricultural Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 其他鲜切花、鲜切康乃馨 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-06 | 鲜番茄 | TONGHAI RONGSHUO AGRICULTURAL PRODUCTS CO.LTD | 中国 | $800 |
| 2023-07-03 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN XINGYUAN AGRICULTURAL DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-06-20 | 胡萝卜和萝卜 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-06-18 | 其他鲜莴苣 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $300 |
| 2023-06-18 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-06-13 | 其他鲜莴苣 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $480 |
| 2023-06-13 | 其他芸苔属蔬菜 | YUNNAN PILOT FREE TRADE ZONE HONGHE DISTRICT TRADE LOGISTICS CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-06-10 | 鲜番茄 | TONGHAI RONGSHUO AGRICULTURAL PRODUCTS CO.LTD | 中国 | $800 |
| 2023-06-09 | 鲜番茄 | TONGHAI RONGSHUO AGRICULTURAL PRODUCTS CO.LTD | 中国 | $800 |
| 2023-06-08 | 鲜番茄 | TONGHAI RONGSHUO AGRICULTURAL PRODUCTS CO.LTD | 中国 | $800 |