Best Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BEST SOLUTION
51
进口笔数
0
出口笔数
$263.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315829471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBP55YDX |
| 成立日期 | 2019-08-05 |
| 联系地址 | 160 Hoàng Diệu 2, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BEST SOLUTION |
| 企业英文名称 | BEST SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84914297724 |
| 邮箱 | hd.bestsolution@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $91.5K |
| 美国 | 11 | $50.5K |
| 英国 | 5 | $41.1K |
| 印度 | 6 | $32.2K |
| 新加坡 | 2 | $12.3K |
| 德国 | 3 | $8.3K |
| 挪威 | 3 | $6.5K |
| 意大利 | 1 | $6.2K |
| 西班牙 | 1 | $5.3K |
| 韩国 | 2 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Warom Technology Inc. Co. | 中国 | 5 | $31.6K | 其他电路开关装置、电力控制板 |
| Kaizen Solution | 印度 | 2 | $24.5K | 自动断路器、高压继电器 |
| United States Energy Corporation | 美国 | 2 | $21.8K | 750W-75kW直流电机、起动电机 |
| Gas Turbine Services | 丹麦 | 2 | $19.9K | 硫化橡胶管、非泡沫橡胶密封件 |
| Jiangsu Yuanyang Cable Co., Ltd. | 中国 | 3 | $9.3K | 绝缘电线、高压电线 |
| Richen Technology Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.4K | 通信设备、电力控制板 |
| Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.0K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Excel Instruments | 印度 | 2 | $4.3K | 压力测量仪、液体温度计 |
| Trimble Europe B.V. | 美国 | 2 | $3.4K | 测量设备零件、测量仪器 |
| MORRIS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 2 | $750 | 高压熔断器 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他测量仪器 | SHANGHAI QIYI CO LTD | 中国 | $875 |
| 2026-04-01 | 其他测量仪器 | SHANGHAI QIYI CO LTD | 中国 | $875 |
| 2026-03-28 | 绝缘电线 | JIANGSU YUANYANG CABLE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-05 | 其他电气开关 | TRIMBLE EUROPE B V | 印度 | $1.0K |
| 2026-01-26 | 垫片套装 | FLOWQUIP PTE LTD | 英国 | $8.6K |
| 2025-12-19 | 液压气压阀门 | SHANGHAI JEFA MACHINERY CO LTD | 中国 | $32.5K |
| 2025-12-15 | 液体气体测量仪 | TRIMBLE EUROPE B V | 印度 | $1.4K |
| 2025-12-15 | 其他电气开关 | TRIMBLE EUROPE B V | 印度 | $1.0K |
| 2025-11-26 | 其他电气开关 | V P K INSTRUMENT SALES & SERVICES CO LTD | 墨西哥 | $485 |
| 2025-11-26 | 其他电气开关 | V P K INSTRUMENT SALES & SERVICES CO LTD | 墨西哥 | $701 |