Liugong Vietnam Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 土方机械零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Liugong Việt Nam

87
进口笔数
0
出口笔数
$3.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $492.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $158.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $116.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $208.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $492.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $277.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $311.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $279.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $220.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $283.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $66.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $146.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $267.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $82.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $158.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $48.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $73.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $116.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $208.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $492.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $277.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $311.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $279.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $220.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $283.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $45.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $42.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $41.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $62.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $66.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $146.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $267.0K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $82.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105371019
企查查编码QVN5E320RH
成立日期2011-06-20
联系地址Số nhà 11, ngõ 64, đường Kim Giang, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN LIUGONG VIỆT NAM
企业英文名称LIUGONG VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 11, ngõ 64, đường Kim Giang, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84967122595
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
843149土方机械零件
848340齿轮及变速器
848310传动轴及曲柄
731824非螺纹钢销
840999柴油机零件
841360旋转排量泵
401180工业充气轮胎
401693非泡沫橡胶密封件
840991火花点火发动机零件
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国86$3.60M
韩国1$3.8K
德国1$2.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shengyiheng Trade Co., Ltd.中国55$2.47M其他塑料制品、静止变流器
Maxway International Ltd.中国7$307.9K工业充气轮胎、车辆内胎
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国8$257.2K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品
Qingdao Awesome International Trade Co., Ltd.中国7$215.9K公交卡车轮胎、新汽车轮胎
Kunlun Tyre Hong Kong Co., Ltd.中国3$149.2K工业充气轮胎、其他橡胶轮胎
Qingdao Honghua Tyre Factory中国3$94.5K工业充气轮胎、轻型商用车轮胎
MAXWAY INTERNATIONAL LTD英国1$43.9K工业充气轮胎、其他橡胶轮胎
Qingdao Three Q International Trade Co., Ltd.中国1$36.7K工业充气轮胎、公交卡车轮胎
Lotus Tyre Corp中国1$28.9K公交卡车轮胎、工业充气轮胎
DB TECH韩国1$3.8K垫片套装、土方机械零件

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15工业充气轮胎KUNLUN TYRE HONGKONG CO LTD中国$14.5K
2026-04-15工业充气轮胎KUNLUN TYRE HONGKONG CO LTD中国$6.8K
2026-04-15其他橡胶轮胎KUNLUN TYRE HONGKONG CO LTD中国$198
2026-04-15工业充气轮胎KUNLUN TYRE HONGKONG CO LTD中国$6.3K
2026-04-15工业充气轮胎KUNLUN TYRE HONGKONG CO LTD中国$14.5K
2026-04-15工业充气轮胎KUNLUN TYRE HONGKONG CO LTD中国$3.7K
2026-04-15其他橡胶轮胎KUNLUN TYRE HONGKONG CO LTD中国$198
2026-04-15工业充气轮胎KUNLUN TYRE HONGKONG CO LTD中国$6.8K
2026-04-15车辆内胎KUNLUN TYRE HONGKONG CO LTD中国$594
2026-04-15工业充气轮胎KUNLUN TYRE HONGKONG CO LTD中国$9.1K

相关企业 · 同类产品

Liugong Vietnam Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →