Liugong Vietnam Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 土方机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Liugong Việt Nam
87
进口笔数
0
出口笔数
$3.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105371019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5E320RH |
| 成立日期 | 2011-06-20 |
| 联系地址 | Số nhà 11, ngõ 64, đường Kim Giang, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN LIUGONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LIUGONG VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 11, ngõ 64, đường Kim Giang, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84967122595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $3.60M |
| 韩国 | 1 | $3.8K |
| 德国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 55 | $2.47M | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Maxway International Ltd. | 中国 | 7 | $307.9K | 工业充气轮胎、车辆内胎 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $257.2K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
| Qingdao Awesome International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $215.9K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Kunlun Tyre Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | 3 | $149.2K | 工业充气轮胎、其他橡胶轮胎 |
| Qingdao Honghua Tyre Factory | 中国 | 3 | $94.5K | 工业充气轮胎、轻型商用车轮胎 |
| MAXWAY INTERNATIONAL LTD | 英国 | 1 | $43.9K | 工业充气轮胎、其他橡胶轮胎 |
| Qingdao Three Q International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.7K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| Lotus Tyre Corp | 中国 | 1 | $28.9K | 公交卡车轮胎、工业充气轮胎 |
| DB TECH | 韩国 | 1 | $3.8K | 垫片套装、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 工业充气轮胎 | KUNLUN TYRE HONGKONG CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-15 | 工业充气轮胎 | KUNLUN TYRE HONGKONG CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-15 | 其他橡胶轮胎 | KUNLUN TYRE HONGKONG CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-15 | 工业充气轮胎 | KUNLUN TYRE HONGKONG CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-15 | 工业充气轮胎 | KUNLUN TYRE HONGKONG CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-15 | 工业充气轮胎 | KUNLUN TYRE HONGKONG CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-15 | 其他橡胶轮胎 | KUNLUN TYRE HONGKONG CO LTD | 中国 | $198 |
| 2026-04-15 | 工业充气轮胎 | KUNLUN TYRE HONGKONG CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-15 | 车辆内胎 | KUNLUN TYRE HONGKONG CO LTD | 中国 | $594 |
| 2026-04-15 | 工业充气轮胎 | KUNLUN TYRE HONGKONG CO LTD | 中国 | $9.1K |