NEW TEAMROBOTICS JOINT STOCK CO (VIET NAM)
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NEW TEAMROBOTICS (VIET NAM)
7
进口笔数
1
出口笔数
$25.9K
进口金额
$5.6K
出口金额
2025-12-29
最近进口
2024-12-27
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703160725 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAD70XC2 |
| 成立日期 | 2023-10-10 |
| 联系地址 | 12/12 Nguyễn Du, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NEW TEAMROBOTICS (VIET NAM) |
| 企业英文名称 | NEW TEAMROBOTICS (VIET NAM) JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 12/12 Nguyễn Du, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0399516815 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $25.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $5.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MICTEK AUTOMATION TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | 2 | $14.7K | 工业机器人、其他钢铁制品 |
| DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | 2 | $6.5K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| DONGGUAN DL ELECTRICAL APPLIANCES CO. LTD | 中国 | 1 | $3.7K | 自动断路器、其他电气开关 |
| SHANGHAI SENKE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $710 | 含CPU和I/O的ADP设备、阴极射线管显示器 |
| ONE STOP ELECTRONIC BOM CO LTD | 中国 | 1 | $254 | 处理器及控制器、固定碳电阻 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOGO ENG CO LTD | 韩国 | 1 | $5.6K | 铝制管件、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 电力控制板 | SHANGHAI SENKE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $390 |
| 2025-12-29 | 电力控制板 | SHANGHAI SENKE ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $320 |
| 2025-12-01 | 其他钢铁制品 | MICTEK AUTOMATION TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-07-31 | 电力控制板 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2025-06-24 | 其他电气开关 | DONGGUAN DL ELECTRICAL APPLIANCES CO. LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-04-12 | 工业机器人 | MICTEK AUTOMATION TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $13.9K |
| 2025-03-17 | 电力控制板 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $4.1K |
| 2024-10-21 | 其他电路开关装置 | ONE STOP ELECTRONIC BOM CO LTD | 中国 | $17 |
| 2024-10-21 | 处理器及控制器 | ONE STOP ELECTRONIC BOM CO LTD | 中国 | $43 |
| 2024-10-21 | 静止变流器 | ONE STOP ELECTRONIC BOM CO LTD | 中国 | $98 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 其他测量仪器 | BOGO ENG CO LTD | 韩国 | $5.6K |