Viglacera Ha Long Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 752 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Viglacera Hạ Long

1
进口笔数
752
出口笔数
$183
进口金额
$8.65M
出口金额
2023-06-01
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $423.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $322.0K · 27 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $206.4K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $337.7K · 25 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $423.5K · 25 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $329.2K · 28 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $414.8K · 38 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $363.4K · 25 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $364.3K · 29 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $237.5K · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $213.9K · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $203.2K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $270.3K · 27 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.0K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $279.1K · 24 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $141.4K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $266.9K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $193.8K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $265.3K · 26 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $159.2K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $155.1K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $203.6K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $270.6K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $232.3K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $152.6K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $181.7K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $127.2K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $231.8K · 24 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $155.2K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $128.0K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $322.0K · 27 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $206.4K · 17 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $337.7K · 25 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $423.5K · 25 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $329.2K · 28 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $414.8K · 38 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $363.4K · 25 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $364.3K · 29 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $237.5K · 22 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $213.9K · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $203.2K · 19 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $270.3K · 27 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.0K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $279.1K · 24 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $110.0K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $141.4K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $266.9K · 18 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $66.1K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $193.8K · 17 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $265.3K · 26 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $159.2K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $155.1K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $142.0K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $203.6K · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $270.6K · 18 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $232.3K · 20 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $152.6K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $181.7K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $127.2K · 13 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $231.8K · 24 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $155.2K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $128.0K · 14 笔

工商档案

企业注册号5700101147
企查查编码QVNEE4JDHK
成立日期2006-03-01
联系地址Khu 2 đường An Tiêm, Phường Hà Khẩu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIGLACERA HẠ LONG
企业英文名称VIGLACERA HA LONG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu phố Hà Khẩu 2 đường An Tiêm, Phường Việt Hưng, Quảng Ninh
经营范围2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842033840560
邮箱vhl@viglacerahalong.vn
传真+842033846577
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)

出口

HS 编码产品
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
690410陶瓷砖
690510陶瓷瓦
690490陶瓷地砖
690740精加工陶瓷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$183

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国559$5.96M
马来西亚64$1.17M
泰国93$925.0K
印度31$488.8K
越南4$88.2K
阿联酋1$14.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
EUTO Inc.越南1$183陶瓷砖(吸水0.5-10%)

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Euto Inc韩国559$5.96M陶瓷砖(吸水0.5-10%)、陶瓷砖
Terracotta Tiles Centre Sdn. Bhd.马来西亚64$1.17M陶瓷砖(吸水0.5-10%)、陶瓷瓦
Siam Classic Materials (Thailand) Co., Ltd.泰国63$697.2K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、陶瓷砖
New Era Industries印度31$488.8K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他风扇
Genius Decoration Co., Ltd.泰国16$153.9K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、加工大理石制品
Keratiles Ceramic Co., Ltd.泰国9$57.0K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、切割大理石
New Era Industries越南1$54.0K陶瓷砖(吸水0.5-10%)
EUTO Inc.越南3$34.2K陶瓷砖(吸水0.5-10%)
The Three Touch Asia Pacific Co., Ltd.泰国4$16.9K陶瓷砖(吸水0.5-10%)、加强石制瓦片
Euto Inc阿联酋1$14.8K陶瓷砖(吸水0.5-10%)

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-01陶瓷砖(吸水0.5-10%)EUTO INC越南$83
2023-06-01陶瓷砖(吸水0.5-10%)EUTO INC越南$100

出口(共 752)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29陶瓷砖(吸水0.5-10%)Euto Inc韩国$1.2K
2026-04-29陶瓷砖(吸水0.5-10%)Euto Inc韩国$2.2K
2026-04-29陶瓷砖(吸水0.5-10%)Euto Inc韩国$104
2026-04-29陶瓷砖(吸水0.5-10%)Euto Inc韩国$1.7K
2026-04-29陶瓷砖(吸水0.5-10%)Euto Inc韩国$2.0K
2026-04-28陶瓷砖(吸水0.5-10%)Euto Inc韩国$2.4K
2026-04-28陶瓷砖(吸水0.5-10%)Euto Inc韩国$5.0K
2026-04-28陶瓷砖(吸水0.5-10%)Euto Inc韩国$270
2026-04-28陶瓷砖(吸水0.5-10%)GENIUS DECORATION CO LTD泰国$2.7K
2026-04-28陶瓷砖(吸水0.5-10%)GENIUS DECORATION CO LTD泰国$990

相关企业 · 同类产品

Viglacera Ha Long Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →