Viglacera Ha Long Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 752 笔 · 主营 陶瓷砖(吸水0.5-10%)
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Viglacera Hạ Long
1
进口笔数
752
出口笔数
$183
进口金额
$8.65M
出口金额
2023-06-01
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5700101147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEE4JDHK |
| 成立日期 | 2006-03-01 |
| 联系地址 | Khu 2 đường An Tiêm, Phường Hà Khẩu, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIGLACERA HẠ LONG |
| 企业英文名称 | VIGLACERA HA LONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu phố Hà Khẩu 2 đường An Tiêm, Phường Việt Hưng, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842033840560 |
| 邮箱 | vhl@viglacerahalong.vn |
| 传真 | +842033846577 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 690410 | 陶瓷砖 |
| 690510 | 陶瓷瓦 |
| 690490 | 陶瓷地砖 |
| 690740 | 精加工陶瓷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $183 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 559 | $5.96M |
| 马来西亚 | 64 | $1.17M |
| 泰国 | 93 | $925.0K |
| 印度 | 31 | $488.8K |
| 越南 | 4 | $88.2K |
| 阿联酋 | 1 | $14.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EUTO Inc. | 越南 | 1 | $183 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Euto Inc | 韩国 | 559 | $5.96M | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、陶瓷砖 |
| Terracotta Tiles Centre Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 64 | $1.17M | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、陶瓷瓦 |
| Siam Classic Materials (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 63 | $697.2K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、陶瓷砖 |
| New Era Industries | 印度 | 31 | $488.8K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他风扇 |
| Genius Decoration Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $153.9K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、加工大理石制品 |
| Keratiles Ceramic Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $57.0K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、切割大理石 |
| New Era Industries | 越南 | 1 | $54.0K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| EUTO Inc. | 越南 | 3 | $34.2K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| The Three Touch Asia Pacific Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $16.9K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、加强石制瓦片 |
| Euto Inc | 阿联酋 | 1 | $14.8K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-01 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | EUTO INC | 越南 | $83 |
| 2023-06-01 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | EUTO INC | 越南 | $100 |
出口(共 752)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Euto Inc | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-29 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Euto Inc | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-29 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Euto Inc | 韩国 | $104 |
| 2026-04-29 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Euto Inc | 韩国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Euto Inc | 韩国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Euto Inc | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Euto Inc | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | Euto Inc | 韩国 | $270 |
| 2026-04-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | GENIUS DECORATION CO LTD | 泰国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | GENIUS DECORATION CO LTD | 泰国 | $990 |