MEBI FARM Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他家禽机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MEBI FARM
34
进口笔数
0
出口笔数
$9.19M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-15
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314278119 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJHJXR44 |
| 成立日期 | 2017-03-09 |
| 联系地址 | Thôn Hiệp Hòa, Xã Tân Thắng, Huyện Hàm Tân, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEBI FARM |
| 企业英文名称 | MEBI FARM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Hiệp Hòa, Xã Sơn Mỹ, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +84914126302 |
| 邮箱 | info@mebifarm.vn |
| 官网 | mebifarm.vn |
| 传真 | 02854366032 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,750亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843629 | 其他家禽机械 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $6.78M |
| 马来西亚 | 4 | $2.16M |
| 日本 | 6 | $171.8K |
| 意大利 | 4 | $44.5K |
| 比利时 | 2 | $10.5K |
| 泰国 | 3 | $10.4K |
| 德国 | 2 | $10.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Big Herdsman Machinery (Jiaozhou) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $2.83M | 其他家禽机械、其他农林机械 |
| Nabel Asia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $2.16M | 蛋果分选机、机械零件 |
| Hytem Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.29M | 其他家禽机械、钢铁丝制品 |
| Henan Bolong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.17M | 其他农林机械、其他泵和提升机 |
| Jiangsu Zhengchang Cereal & Feed Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $734.0K | 农用机械零件、饲料制备机 |
| Big Herdsman Machinery (Jiaozhou) Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $553.0K | 其他家禽机械 |
| FAMSUN (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $193.2K | 农用机械零件、饲料制备机 |
| Hytem Co., Ltd. | 日本 | 5 | $155.1K | 其他钢铁制品、加强橡胶带 |
| Hytem Co. Ltd. | 意大利 | 4 | $44.5K | 其他塑料制品、加强橡胶带 |
| Hytem Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $10.0K | 其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 其他农林机械 | HENAN BOLONG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $354.8K |
| 2025-11-28 | 其他家禽机械 | BIG HERDSMAN MACHINERY (JIAOZHOU) CO LTD | 中国 | $553.0K |
| 2025-11-20 | 模制纸浆 | BONITO PACKAGING CO., LTD | 中国 | $250 |
| 2025-11-20 | 模制纸浆 | BONITO PACKAGING CO., LTD | 中国 | $204 |
| 2025-11-20 | 模制纸浆 | BONITO PACKAGING CO., LTD | 中国 | $180 |
| 2025-11-20 | 模制纸浆 | BONITO PACKAGING CO., LTD | 中国 | $144 |
| 2025-11-18 | 其他家禽机械 | BIG HERDSMAN MACHINERY (JIAOZHOU) CO LTD | 中国 | $553.0K |
| 2025-11-14 | 非农用喷雾器具 | CHONGQING VIMAYNA IMPORT EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2025-11-14 | 非农用喷雾器具 | CHONGQING VIMAYNA IMPORT EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-31 | 其他家禽机械 | BIG HERDSMAN MACHINERY (JIAOZHOU) CO LTD | 中国 | $553.0K |