Hoang Thang Service Trading Production Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hoàng Thăng
- 邮箱1
4
进口笔数
103
出口笔数
$165.0K
进口金额
$1.54M
出口金额
2025-11-12
最近进口
2026-04-03
最近出口
3
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313601104 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PCQCYB |
| 成立日期 | 2016-01-05 |
| 联系地址 | Số 60 Đường 1, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG THĂNG |
| 企业英文名称 | HOANG THANG SERVICE TRADING PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 60 Đường 1, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84977355438 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090620 | 碎肉桂 |
| 121190 | 药用植物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 090620 | 碎肉桂 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
| 611780 | 其他针织配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $165.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $962.8K |
| 中国 | 20 | $297.9K |
| 韩国 | 6 | $243.6K |
| 中国台湾 | 1 | $10.8K |
| 日本 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ruri Trading Co. | 越南 | 2 | $127.6K | 碎肉桂 |
| Pantom (Shanghai) International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.8K | 药用植物、其他钢铁制品 |
| Bozhou Shengxiangtang Traditional Chinese Medicine Co., Ltd. | 越南 | 1 | $17.6K | 药用植物 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Flying Trading Co., Ltd. | 越南 | 18 | $307.2K | 药用植物、造纸机械零件 |
| Ruri Trading Co. | 韩国 | 6 | $243.6K | 碎肉桂、谷物制品 |
| Guangzhou Bojun Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 8 | $165.2K | 加工牛马皮革、药用植物 |
| Guangzhou Winhang International Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $118.9K | 药用植物、其他干鱼 |
| Guangxi Dongxing City Mingya Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 7 | $106.8K | 药用植物 |
| Guangzhou Flying Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $60.5K | 药用植物、造纸机械零件 |
| Guangzhou Winhang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.0K | 其他医疗器具、其他冷冻鱼 |
| Guangdong Jingmei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.2K | 大理石子、其他化学制剂 |
| Al Najma Al Raeah Trading LLC | 越南 | 5 | $20.3K | 药用植物 |
| ABD Majid Nining Oud Trading LLC | 越南 | 5 | $17.3K | 药用植物、精油及浓缩物 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 药用植物 | BOZHOU SHENGXIANGTANG TRADITIONAL CHINESE MEDICINE CO LTD | 越南 | $17.6K |
| 2025-02-20 | 药用植物 | PANTOM (SHANGHAI) INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD. | 越南 | $19.8K |
| 2024-01-19 | 碎肉桂 | RURI TRADING CO | 越南 | $64.0K |
| 2023-05-05 | 碎肉桂 | RURI TRADING CO | 越南 | $63.6K |
出口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 药用植物 | AL NAJMA AL RAEAH TRADING L.L.C | — | $1.8K |
| 2026-04-03 | 药用植物 | AL NAJMA AL RAEAH TRADING L.L.C | — | $5.2K |
| 2026-03-30 | 药用植物 | GUANGXI DONGXING CITY MINGYA IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-03-30 | 药用植物 | GUANGXI DONGXING CITY MINGYA IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-02-11 | 药用植物 | ABD Majid Nining Oud Trading LLC | — | $2.8K |
| 2026-02-05 | 其他针织配件 | Varivas Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-01-21 | 药用植物 | ABD Majid Nining Oud Trading LLC | — | $2.8K |
| 2026-01-19 | 药用植物 | GUANGDONG JINGMEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-01-19 | 药用植物 | GUANGDONG JINGMEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.6K |
| 2026-01-16 | 药用植物 | GUANGZHOU FLYING TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |