Hoang Thang Service Trading Production Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 103 笔 · 主营 药用植物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Hoàng Thăng

4
进口笔数
103
出口笔数
$165.0K
进口金额
$1.54M
出口金额
2025-11-12
最近进口
2026-04-03
最近出口
3
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $134.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $134.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-01进口 $64.0K · 1 笔出口 $73.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 3 笔2025-02进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 3 笔2025-11进口 $17.6K · 1 笔出口 $22.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $134.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 1 笔2024-01进口 $64.0K · 1 笔出口 $73.0K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $93.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $43.6K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.4K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 3 笔2025-02进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $50.9K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.4K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.9K · 3 笔2025-11进口 $17.6K · 1 笔出口 $22.6K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313601104
企查查编码QVN3PCQCYB
成立日期2016-01-05
联系地址Số 60 Đường 1, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HOÀNG THĂNG
企业英文名称HOANG THANG SERVICE TRADING PRODUCTION INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 60 Đường 1, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84977355438
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
090620碎肉桂
121190药用植物

出口

HS 编码产品
121190药用植物
190490谷物制品
090620碎肉桂
440399其他粗加工木材
611780其他针织配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$165.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南70$962.8K
中国20$297.9K
韩国6$243.6K
中国台湾1$10.8K
日本1$1.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ruri Trading Co.越南2$127.6K碎肉桂
Pantom (Shanghai) International Logistics Co., Ltd.中国1$19.8K药用植物、其他钢铁制品
Bozhou Shengxiangtang Traditional Chinese Medicine Co., Ltd.越南1$17.6K药用植物

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Flying Trading Co., Ltd.越南18$307.2K药用植物、造纸机械零件
Ruri Trading Co.韩国6$243.6K碎肉桂、谷物制品
Guangzhou Bojun Supply Chain Management Co., Ltd.越南8$165.2K加工牛马皮革、药用植物
Guangzhou Winhang International Trading Co., Ltd.越南7$118.9K药用植物、其他干鱼
Guangxi Dongxing City Mingya Import & Export Trade Co., Ltd.越南7$106.8K药用植物
Guangzhou Flying Trading Co., Ltd.中国5$60.5K药用植物、造纸机械零件
Guangzhou Winhang International Trading Co., Ltd.中国4$60.0K其他医疗器具、其他冷冻鱼
Guangdong Jingmei Import & Export Co., Ltd.中国3$51.2K大理石子、其他化学制剂
Al Najma Al Raeah Trading LLC越南5$20.3K药用植物
ABD Majid Nining Oud Trading LLC越南5$17.3K药用植物、精油及浓缩物

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-12药用植物BOZHOU SHENGXIANGTANG TRADITIONAL CHINESE MEDICINE CO LTD越南$17.6K
2025-02-20药用植物PANTOM (SHANGHAI) INTERNATIONAL LOGISTICS CO., LTD.越南$19.8K
2024-01-19碎肉桂RURI TRADING CO越南$64.0K
2023-05-05碎肉桂RURI TRADING CO越南$63.6K

出口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-03药用植物AL NAJMA AL RAEAH TRADING L.L.C$1.8K
2026-04-03药用植物AL NAJMA AL RAEAH TRADING L.L.C$5.2K
2026-03-30药用植物GUANGXI DONGXING CITY MINGYA IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$7.6K
2026-03-30药用植物GUANGXI DONGXING CITY MINGYA IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD中国$10.0K
2026-02-11药用植物ABD Majid Nining Oud Trading LLC$2.8K
2026-02-05其他针织配件Varivas Co., Ltd.日本$1.6K
2026-01-21药用植物ABD Majid Nining Oud Trading LLC$2.8K
2026-01-19药用植物GUANGDONG JINGMEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$17.6K
2026-01-19药用植物GUANGDONG JINGMEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$17.6K
2026-01-16药用植物GUANGZHOU FLYING TRADING CO LTD中国$9.6K

相关企业 · 同类产品

Hoang Thang Service Trading Production Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →