Duong Huy Textile Group Corporation
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 精梳棉纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN DệT MAY DươNG HUY
- 邮箱1
22
进口笔数
0
出口笔数
$1.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315176705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91T61HY |
| 成立日期 | 2018-07-24 |
| 联系地址 | 33 Bàu Cát 3, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TẬP ĐOÀN DỆT MAY DƯƠNG HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 33 Bàu Cát 3, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 电话 | +84945555377 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 21 | $1.48M |
| 中国 | 1 | $33.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAGAR MANUFACTURERS PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $492.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| BVM OVERSEAS LIMITED | 印度 | 4 | $280.9K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| SUDIVA SPINNERS PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $267.1K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| TEXPERTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $249.6K | 染色棉针织布、精梳棉纱 |
| KEWALRAM TEXTILES PRIVATE LIMITED | 印度 | 3 | $190.9K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Tongxiang Zhongyi Chemical Fiber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 精梳棉纱 | TEXPERTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $60.9K |
| 2026-04-16 | 精梳棉纱 | TEXPERTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $60.9K |
| 2026-03-25 | 精梳棉纱 | TEXPERTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $60.9K |
| 2026-03-23 | 精梳棉纱 | TEXPERTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $66.8K |
| 2025-07-31 | 精梳棉纱 | KEWALRAM TEXTILES PRIVATE LIMITED | 印度 | $56.4K |
| 2025-03-19 | 精梳棉纱 | BVM OVERSEAS LIMITED | 印度 | $70.2K |
| 2025-02-27 | 精梳棉纱 | BVM OVERSEAS LIMITED | 印度 | $70.2K |
| 2025-01-21 | 精梳棉纱 | BVM OVERSEAS LIMITED | 印度 | $70.2K |
| 2024-12-27 | 精梳棉纱 | BVM OVERSEAS LIMITED | 印度 | $70.4K |
| 2024-10-29 | 精梳棉纱 | KEWALRAM TEXTILES PRIVATE LIMITED | 印度 | $67.2K |