Bao Nam Import Export Processing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 63 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN XUấT NHậP KHẩU BảO NAM
0
进口笔数
63
出口笔数
$0
进口金额
$646.4K
出口金额
—
最近进口
2024-09-27
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601099029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBGWE3J |
| 成立日期 | 2023-11-10 |
| 联系地址 | Khu Cát Lâm 2, Xã Phú Lâm, Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN XUẤT NHẬP KHẨU BẢO NAM |
| 企业英文名称 | BAO NAM IMPORT EXPORT PROCESSING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Cát Lâm 2, Xã Phú Lâm(Hết hiệu lưc), Phú Thọ |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84963119113 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 43 | $431.3K |
| 韩国 | 20 | $215.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JHAO YOU LTD | 中国台湾 | 28 | $276.1K | 6mm以上木材、其他木家具 |
| Shyang Shing Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 13 | $124.3K | 6mm以上木材、非针叶木LVL |
| Kwangrim Wood Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $118.8K | 6mm以上木材、针叶木面LVL |
| C&C Korea | 韩国 | 8 | $81.6K | 6mm以上木材、聚合木燃料 |
| CHING YU WOOD CO LTD | 中国台湾 | 2 | $30.9K | 6mm以上木材、440710 |
| DS WOOD | 韩国 | 1 | $14.7K | 6mm以上木材 |
近期贸易明细
出口(共 63)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-27 | 其他加工木材 | JHAO YOU LTD | 中国台湾 | $10.4K |
| 2024-09-27 | 6mm以上木材 | JHAO YOU LTD | 中国台湾 | $1.8K |
| 2024-09-26 | 其他加工木材 | JHAO YOU LTD | 中国台湾 | $8.1K |
| 2024-09-26 | 其他加工木材 | JHAO YOU LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2024-08-20 | 其他加工木材 | JHAO YOU LTD | 中国台湾 | $12.8K |
| 2024-08-20 | 其他加工木材 | JHAO YOU LTD | 中国台湾 | $9.4K |
| 2024-08-17 | 6mm以上木材 | KWANGRIM WOOD CO | 韩国 | $10.5K |
| 2024-07-23 | 其他加工木材 | JHAO YOU LTD | 中国台湾 | $2.9K |
| 2024-07-19 | 其他加工木材 | SHYANG SHING ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $15.3K |
| 2024-07-18 | 其他加工木材 | JHAO YOU LTD | 中国台湾 | $15.3K |