Phu Nong Seeds Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 蔬菜种子

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Giống Cây Trồng Phú Nông

200
进口笔数
102
出口笔数
$9.24M
进口金额
$730.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-09
最近出口
35
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $632.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $71.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $139.6K · 4 笔出口 $7.1K · 3 笔2023-10进口 $269.8K · 4 笔出口 $6.0K · 5 笔2023-11进口 $296.6K · 8 笔出口 $20.0K · 1 笔2023-12进口 $199.2K · 5 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-01进口 $96.1K · 4 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-02进口 $73.2K · 3 笔出口 $241 · 2 笔2024-03进口 $295.8K · 6 笔出口 $27.2K · 3 笔2024-04进口 $200.1K · 2 笔出口 $48.8K · 8 笔2024-05进口 $215.3K · 4 笔出口 $21.1K · 3 笔2024-06进口 $357.9K · 5 笔出口 $22.9K · 5 笔2024-07进口 $145.5K · 5 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-08进口 $348.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $406.2K · 7 笔出口 $14.6K · 3 笔2024-10进口 $200.0K · 4 笔出口 $88.7K · 11 笔2024-11进口 $127.4K · 3 笔出口 $38.7K · 3 笔2024-12进口 $254.1K · 3 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-01进口 $97.4K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-02进口 $358.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $223.7K · 7 笔出口 $36.0K · 6 笔2025-04进口 $116.4K · 3 笔出口 $53.6K · 6 笔2025-05进口 $337.5K · 7 笔出口 $29.3K · 4 笔2025-06进口 $195.2K · 3 笔出口 $15.9K · 3 笔2025-07进口 $284.5K · 6 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $252.0K · 6 笔出口 $24.5K · 4 笔2025-09进口 $176.6K · 4 笔出口 $46.5K · 3 笔2025-10进口 $133.9K · 3 笔出口 $35.1K · 4 笔2025-11进口 $167.7K · 4 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-12进口 $255.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $246.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $161.3K · 4 笔出口 $31.5K · 1 笔2026-03进口 $285.6K · 7 笔出口 $23.3K · 2 笔2026-04进口 $632.6K · 4 笔出口 $20.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $71.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $139.6K · 4 笔出口 $7.1K · 3 笔2023-10进口 $269.8K · 4 笔出口 $6.0K · 5 笔2023-11进口 $296.6K · 8 笔出口 $20.0K · 1 笔2023-12进口 $199.2K · 5 笔出口 $20.0K · 1 笔2024-01进口 $96.1K · 4 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-02进口 $73.2K · 3 笔出口 $241 · 2 笔2024-03进口 $295.8K · 6 笔出口 $27.2K · 3 笔2024-04进口 $200.1K · 2 笔出口 $48.8K · 8 笔2024-05进口 $215.3K · 4 笔出口 $21.1K · 3 笔2024-06进口 $357.9K · 5 笔出口 $22.9K · 5 笔2024-07进口 $145.5K · 5 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-08进口 $348.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $406.2K · 7 笔出口 $14.6K · 3 笔2024-10进口 $200.0K · 4 笔出口 $88.7K · 11 笔2024-11进口 $127.4K · 3 笔出口 $38.7K · 3 笔2024-12进口 $254.1K · 3 笔出口 $19.2K · 2 笔2025-01进口 $97.4K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-02进口 $358.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $223.7K · 7 笔出口 $36.0K · 6 笔2025-04进口 $116.4K · 3 笔出口 $53.6K · 6 笔2025-05进口 $337.5K · 7 笔出口 $29.3K · 4 笔2025-06进口 $195.2K · 3 笔出口 $15.9K · 3 笔2025-07进口 $284.5K · 6 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-08进口 $252.0K · 6 笔出口 $24.5K · 4 笔2025-09进口 $176.6K · 4 笔出口 $46.5K · 3 笔2025-10进口 $133.9K · 3 笔出口 $35.1K · 4 笔2025-11进口 $167.7K · 4 笔出口 $17.5K · 1 笔2025-12进口 $255.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $246.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $161.3K · 4 笔出口 $31.5K · 1 笔2026-03进口 $285.6K · 7 笔出口 $23.3K · 2 笔2026-04进口 $632.6K · 4 笔出口 $20.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0305060797
企查查编码QVNM21RM4X
成立日期2007-06-07
联系地址58/26C Ấp Tiền Lân 1, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIỐNG CÂY TRỒNG PHÚ NÔNG
企业英文名称PHU NONG SEEDS CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址31 Đường Xuân Thới Sơn 38, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842835925316
邮箱phunongseeds@gmail.com
传真+842835925318
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120991蔬菜种子
090921完整芫荽籽
120799其他含油籽仁
120770瓜子
390110低密度聚乙烯
120999其他播种种子
071333干芸豆
320490其他合成染料
120930花卉种子
847730吹塑机

出口

HS 编码产品
120991蔬菜种子
071333干芸豆
071335干豇豆
090921完整芫荽籽
120999其他播种种子
8477908477机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利46$3.43M
新西兰30$1.42M
印度49$1.35M
中国13$672.9K
沙特阿拉伯8$545.6K
泰国18$514.3K
印度尼西亚12$397.5K
丹麦7$379.2K
美国4$211.8K
卡塔尔2$179.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
斯里兰卡63$580.2K
越南17$30.7K
印度6$23.2K
马来西亚2$18.4K
泰国4$6.5K
美国2$5.7K
新西兰2$5.5K
中国台湾1$4.6K
中国1$899
丹麦1$159

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suba Seeds S.p.A.意大利35$2.91M蔬菜种子、完整芫荽籽
Durga Seed Farm (Regd)印度28$825.2K蔬菜种子、其他含油籽仁
H.L. Rosevear Ltd.新西兰16$799.0K蔬菜种子、其他含油籽仁
Anseme S.p.A.意大利11$519.4K完整芫荽籽、蔬菜种子
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡6$445.3K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Sin Seng Huat Seeds Sdn. Bhd.马来西亚12$397.5K蔬菜种子
Harvest Green Seeds印度14$366.2K蔬菜种子、花卉种子
Jensen Seeds A/S丹麦6$319.7K蔬菜种子
Thongthai Seeds Co., Ltd.泰国6$231.4K其他含油籽仁、瓜子
Chia Tai Seeds Co., Ltd.泰国6$66.2K蔬菜种子、瓜子

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ceylon Agro Industries Ltd.斯里兰卡5$97.5K蔬菜种子、玉米淀粉
Araliya Seeds (Pvt.) Ltd.斯里兰卡12$86.5K蔬菜种子、干芸豆
Hayleys Agro Farms Pvt. Ltd.印度10$77.0K蔬菜种子、种用马铃薯
Oasis Agro Seeds (Pvt.) Ltd.斯里兰卡4$69.2K蔬菜种子、干芸豆
Sin Seng Huat Seeds Sdn. Bhd.马来西亚4$35.4K蔬菜种子、整粒胡椒
Fert Asia斯里兰卡4$32.7K蔬菜种子、干芸豆
Landmark Agro Seeds (Pvt.) Ltd.斯里兰卡7$30.2K蔬菜种子、玉米种子
Harvest Green Seeds印度6$23.2K花卉种子、蔬菜种子
Githnara Holdings (Pvt.) Ltd.斯里兰卡4$21.7K蔬菜种子、零售除草剂
Chia Tai Co., Ltd.越南5$7.6K蔬菜种子、其他播种种子

近期贸易明细

进口(共 200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28完整芫荽籽Suba Seeds S.p.A.意大利$139.4K
2026-04-28其他含油籽仁Suba Seeds S.p.A.意大利$7.0K
2026-04-28完整芫荽籽Suba Seeds S.p.A.意大利$33.7K
2026-04-28完整芫荽籽Suba Seeds S.p.A.意大利$34.8K
2026-04-28完整芫荽籽Suba Seeds S.p.A.意大利$33.7K
2026-04-28完整芫荽籽Suba Seeds S.p.A.意大利$34.8K
2026-04-28完整芫荽籽Suba Seeds S.p.A.意大利$139.4K
2026-04-28其他含油籽仁Suba Seeds S.p.A.意大利$7.0K
2026-04-22其他含油籽仁Durga Seed Farm (Regd)印度$12.8K
2026-04-22其他含油籽仁Durga Seed Farm (Regd)印度$12.3K

出口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09蔬菜种子VIKIMA SEED A丹麦$159
2026-04-09蔬菜种子CHIA TAI CO LTD泰国$1.9K
2026-04-09干芸豆OASIS AGRO SEEDS (PVT) LTD—$18.3K
2026-03-31干芸豆CEYLON AGRO INDUSTRIES LTD斯里兰卡$18.5K
2026-03-02蔬菜种子SMART AGRI SOLUTION (PVT) LTD—$4.8K
2026-02-03完整芫荽籽LION SEEDS CO LTD—$31.5K
2025-11-17干豇豆HAYLEYS AGRO FARMS PVT LTD斯里兰卡$17.5K
2025-10-13干芸豆HAYLEYS AGRO FARMS PVT LTD斯里兰卡$17.5K
2025-10-08蔬菜种子Harvest Green Seeds印度$65
2025-10-06蔬菜种子HARVEST GREEN SEEDS印度$54

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Phu Nong Seeds Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →