Phu Nong Seeds Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 200 笔 · 主营 蔬菜种子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giống Cây Trồng Phú Nông
- 邮箱1
- YouTube1
200
进口笔数
102
出口笔数
$9.24M
进口金额
$730.3K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-09
最近出口
35
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305060797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM21RM4X |
| 成立日期 | 2007-06-07 |
| 联系地址 | 58/26C Ấp Tiền Lân 1, Xã Bà Điểm, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIỐNG CÂY TRỒNG PHÚ NÔNG |
| 企业英文名称 | PHU NONG SEEDS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31 Đường Xuân Thới Sơn 38, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 0121 - Trồng cây ăn quả 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842835925316 |
| 邮箱 | phunongseeds@gmail.com |
| 传真 | +842835925318 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 090921 | 完整芫荽籽 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 120770 | 瓜子 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 120999 | 其他播种种子 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 320490 | 其他合成染料 |
| 120930 | 花卉种子 |
| 847730 | 吹塑机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 071335 | 干豇豆 |
| 090921 | 完整芫荽籽 |
| 120999 | 其他播种种子 |
| 847790 | 8477机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 46 | $3.43M |
| 新西兰 | 30 | $1.42M |
| 印度 | 49 | $1.35M |
| 中国 | 13 | $672.9K |
| 沙特阿拉伯 | 8 | $545.6K |
| 泰国 | 18 | $514.3K |
| 印度尼西亚 | 12 | $397.5K |
| 丹麦 | 7 | $379.2K |
| 美国 | 4 | $211.8K |
| 卡塔尔 | 2 | $179.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯里兰卡 | 63 | $580.2K |
| 越南 | 17 | $30.7K |
| 印度 | 6 | $23.2K |
| 马来西亚 | 2 | $18.4K |
| 泰国 | 4 | $6.5K |
| 美国 | 2 | $5.7K |
| 新西兰 | 2 | $5.5K |
| 中国台湾 | 1 | $4.6K |
| 中国 | 1 | $899 |
| 丹麦 | 1 | $159 |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suba Seeds S.p.A. | 意大利 | 35 | $2.91M | 蔬菜种子、完整芫荽籽 |
| Durga Seed Farm (Regd) | 印度 | 28 | $825.2K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
| H.L. Rosevear Ltd. | 新西兰 | 16 | $799.0K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
| Anseme S.p.A. | 意大利 | 11 | $519.4K | 完整芫荽籽、蔬菜种子 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $445.3K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Sin Seng Huat Seeds Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $397.5K | 蔬菜种子 |
| Harvest Green Seeds | 印度 | 14 | $366.2K | 蔬菜种子、花卉种子 |
| Jensen Seeds A/S | 丹麦 | 6 | $319.7K | 蔬菜种子 |
| Thongthai Seeds Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $231.4K | 其他含油籽仁、瓜子 |
| Chia Tai Seeds Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $66.2K | 蔬菜种子、瓜子 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ceylon Agro Industries Ltd. | 斯里兰卡 | 5 | $97.5K | 蔬菜种子、玉米淀粉 |
| Araliya Seeds (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 12 | $86.5K | 蔬菜种子、干芸豆 |
| Hayleys Agro Farms Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $77.0K | 蔬菜种子、种用马铃薯 |
| Oasis Agro Seeds (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 4 | $69.2K | 蔬菜种子、干芸豆 |
| Sin Seng Huat Seeds Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $35.4K | 蔬菜种子、整粒胡椒 |
| Fert Asia | 斯里兰卡 | 4 | $32.7K | 蔬菜种子、干芸豆 |
| Landmark Agro Seeds (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 7 | $30.2K | 蔬菜种子、玉米种子 |
| Harvest Green Seeds | 印度 | 6 | $23.2K | 花卉种子、蔬菜种子 |
| Githnara Holdings (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 4 | $21.7K | 蔬菜种子、零售除草剂 |
| Chia Tai Co., Ltd. | 越南 | 5 | $7.6K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
近期贸易明细
进口(共 200)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 完整芫荽籽 | Suba Seeds S.p.A. | 意大利 | $139.4K |
| 2026-04-28 | 其他含油籽仁 | Suba Seeds S.p.A. | 意大利 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 完整芫荽籽 | Suba Seeds S.p.A. | 意大利 | $33.7K |
| 2026-04-28 | 完整芫荽籽 | Suba Seeds S.p.A. | 意大利 | $34.8K |
| 2026-04-28 | 完整芫荽籽 | Suba Seeds S.p.A. | 意大利 | $33.7K |
| 2026-04-28 | 完整芫荽籽 | Suba Seeds S.p.A. | 意大利 | $34.8K |
| 2026-04-28 | 完整芫荽籽 | Suba Seeds S.p.A. | 意大利 | $139.4K |
| 2026-04-28 | 其他含油籽仁 | Suba Seeds S.p.A. | 意大利 | $7.0K |
| 2026-04-22 | 其他含油籽仁 | Durga Seed Farm (Regd) | 印度 | $12.8K |
| 2026-04-22 | 其他含油籽仁 | Durga Seed Farm (Regd) | 印度 | $12.3K |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 蔬菜种子 | VIKIMA SEED A | 丹麦 | $159 |
| 2026-04-09 | 蔬菜种子 | CHIA TAI CO LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2026-04-09 | 干芸豆 | OASIS AGRO SEEDS (PVT) LTD | — | $18.3K |
| 2026-03-31 | 干芸豆 | CEYLON AGRO INDUSTRIES LTD | 斯里兰卡 | $18.5K |
| 2026-03-02 | 蔬菜种子 | SMART AGRI SOLUTION (PVT) LTD | — | $4.8K |
| 2026-02-03 | 完整芫荽籽 | LION SEEDS CO LTD | — | $31.5K |
| 2025-11-17 | 干豇豆 | HAYLEYS AGRO FARMS PVT LTD | 斯里兰卡 | $17.5K |
| 2025-10-13 | 干芸豆 | HAYLEYS AGRO FARMS PVT LTD | 斯里兰卡 | $17.5K |
| 2025-10-08 | 蔬菜种子 | Harvest Green Seeds | 印度 | $65 |
| 2025-10-06 | 蔬菜种子 | HARVEST GREEN SEEDS | 印度 | $54 |