Hiep Tan Bac Giang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 89 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HIệP TâN BắC GIANG
80
进口笔数
89
出口笔数
$1.26M
进口金额
$97.29M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400727474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6Y31WK |
| 成立日期 | 2014-04-17 |
| 联系地址 | Lô 13 Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HIỆP TÂN BẮC GIANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 13 Cụm công nghiệp Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84904000133 |
| 邮箱 | phongnhansusunny@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 481710 | 纸信封 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 350520 | 淀粉胶 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 481032 | 漂白牛皮纸板 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 480459 | 重型牛皮纸板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $1.26M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 89 | $97.29M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 80 | $1.26M | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OptronTec Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $96.34M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 75 | $942.8K | 轻质涂布纸、自粘塑料卷 |
| Lian Tech Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.4K | 其他电子IC、瓦楞纸箱 |
| BOI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $584 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 商业广告材料 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 商业广告材料 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $527 |
| 2026-04-27 | 商业广告材料 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $839 |
| 2026-04-27 | 商业广告材料 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 商业广告材料 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $527 |
| 2026-04-27 | 商业广告材料 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 商业广告材料 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-27 | 商业广告材料 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $202 |
| 2026-04-27 | 商业广告材料 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $839 |
| 2026-04-27 | 商业广告材料 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $300 |
出口(共 89)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $960.0K |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $35 |
| 2026-04-27 | 印刷标签 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $155 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $1.57M |
| 2026-04-27 | 淀粉胶 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $456 |
| 2026-04-27 | 打字机色带 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $13.14M |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $398 |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $1.57M |
| 2026-04-27 | 未印刷标签 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $195 |