Anh Hao Import Export & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 1000伏以下插头插座
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại ánh Hào
31
进口笔数
0
出口笔数
$438.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-27
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106661264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UP386A |
| 成立日期 | 2014-10-17 |
| 联系地址 | Tổ 16, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI ÁNH HÀO |
| 企业英文名称 | ANH HAO IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 16, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842437265177 |
| 官网 | www.anhhao.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 050800 | 未加工动物产品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $431.2K |
| 印度尼西亚 | 2 | $7.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Sino-Amigo Import & Export Corp. | 中国 | 19 | $306.5K | 电器装置零件、1000伏以下插头插座 |
| Wenzhou Sunny Electrical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $49.0K | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
| CRXCONEC Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45.9K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Wenzhou SPKM Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.3K | 1000伏以下插头插座、其他电气开关 |
| YUEQING KELANI ELECTRICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $7.2K | 电器装置零件 |
| Shenzhen Noyafa Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 其他9030仪器、其他测量仪器 |
| PT SHINE HOCK FORESTRY | 印度尼西亚 | 1 | $3.7K | 未加工动物产品 |
| PT SHINE HOCK FORESTRY | 印度尼西亚 | 1 | $3.7K | 未加工动物产品 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 未加工动物产品 | PT SHINE HOCK FORESTRY | 印度尼西亚 | $3.7K |
| 2026-03-10 | 未加工动物产品 | PT SHINE HOCK FORESTRY | 印度尼西亚 | $3.7K |
| 2026-02-25 | 电器装置零件 | YUEQING KELANI ELECTRICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-02-25 | 电器装置零件 | YUEQING KELANI ELECTRICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $281 |
| 2026-02-25 | 电器装置零件 | YUEQING KELANI ELECTRICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $350 |
| 2026-02-25 | 电器装置零件 | YUEQING KELANI ELECTRICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-25 | 电器装置零件 | YUEQING KELANI ELECTRICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-25 | 电器装置零件 | YUEQING KELANI ELECTRICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $801 |
| 2026-02-25 | 电器装置零件 | YUEQING KELANI ELECTRICAL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-04 | 1000伏以下插头插座 | WENZHOU SINO AMIGO IMPORT & EXPORT CORP | 中国 | $4.8K |