Phoenix V Corporation
越南出口商 · 出口 217 笔 · 主营 其他纺织连衣裙
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHOENIX V
0
进口笔数
217
出口笔数
$0
进口金额
$285.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314939295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXDCXSW3 |
| 成立日期 | 2018-03-22 |
| 联系地址 | 11B Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHOENIXV |
| 企业英文名称 | PHOENIX V CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 66 Ngô Đức Kế, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 电话 | +842836228888 |
| 官网 | www.phoenixv.com |
| 传真 | 02836220070 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 145亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 620459 | 其他纺织裙 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
| 620429 | 女式纺织套装 |
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱尔兰 | 213 | $276.3K |
| 越南 | 4 | $9.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Phoenix V | 爱尔兰 | 165 | $195.5K | 其他纺织连衣裙、其他纺织连衣裙 |
| A Phoenix V | 爱尔兰 | 21 | $38.3K | 其他纺织连衣裙、其他纺织裙 |
| A Phoenix-V | 爱尔兰 | 9 | $16.5K | 其他纺织连衣裙、其他纺织裙 |
| A Phoenixv | 越南 | 4 | $9.1K | 棉质连衣裙、其他纺织连衣裙 |
| A Phoenix V | 爱尔兰 | 6 | $8.9K | 其他纺织连衣裙、其他纺织服装 |
| Lbbs Ltd T/A Phoenix V | 爱尔兰 | 7 | $8.0K | 其他纺织连衣裙、40厘米以下纸袋 |
| LBBS LTDP HOENIXV | 爱尔兰 | 2 | $4.5K | 其他纺织连衣裙、其他纺织衬衫 |
| LBBS Ltd. | 爱尔兰 | 2 | $4.1K | 其他纺织连衣裙 |
| A Phoenix | 爱尔兰 | 1 | $405 | 其他纺织连衣裙 |
近期贸易明细
出口(共 217)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他纺织裙 | A Phoenix V | 爱尔兰 | $183 |
| 2026-04-28 | 其他纺织裙 | A Phoenix V | 爱尔兰 | $218 |
| 2026-04-28 | 其他纺织裙 | A Phoenix V | 爱尔兰 | $161 |
| 2026-04-28 | 其他纺织裙 | A Phoenix V | 爱尔兰 | $218 |
| 2026-04-28 | 其他纺织裙 | A Phoenix V | 爱尔兰 | $218 |
| 2026-04-28 | 其他纺织裙 | A Phoenix V | 爱尔兰 | $195 |
| 2026-04-28 | 其他纺织裙 | A Phoenix V | 爱尔兰 | $152 |
| 2026-04-28 | 其他纺织裙 | A Phoenix V | 爱尔兰 | $182 |
| 2026-04-28 | 其他纺织裙 | A Phoenix V | 爱尔兰 | $182 |
| 2026-04-28 | 其他纺织裙 | A Phoenix V | 爱尔兰 | $183 |