ExportVN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 205 笔 · 主营 改性淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EXPORTVN
7
进口笔数
205
出口笔数
$160.0K
进口金额
$4.09M
出口金额
2026-01-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
5
供应商数
88
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317130960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43RJ1J3 |
| 成立日期 | 2022-01-18 |
| 联系地址 | Số 11a Hồng Hà, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EXPORTVN |
| 企业英文名称 | EXPORTVN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84984444642 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350510 | 改性淀粉 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350510 | 改性淀粉 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 110620 | 西米/根茎粉 |
| 091091 | 混合香料 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 110819 | 其他淀粉 |
| 320500 | 色淀制品 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $86.6K |
| 巴基斯坦 | 2 | $60.4K |
| 印度 | 1 | $13.1K |
| 印度尼西亚 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 47 | $652.8K |
| 越南 | 21 | $488.4K |
| 印度 | 36 | $465.2K |
| 俄罗斯 | 21 | $431.4K |
| 南非 | 12 | $429.8K |
| 伊朗 | 5 | $311.1K |
| 阿联酋 | 6 | $296.9K |
| 埃及 | 1 | $232.2K |
| 德国 | 2 | $53.0K |
| 斯里兰卡 | 5 | $40.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Young's Private Ltd. | 越南 | 1 | $60.4K | 改性淀粉 |
| Young's (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $60.4K | 混合调味料、天然蜂蜜 |
| Reda Chemicals India Private Ltd. | 印度 | 3 | $39.3K | 改性淀粉、油漆颜料 |
| Heinz ABC Indonesia Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $3 | 番茄调味汁、酱油 |
| Matco Foods Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $2 | 碾磨大米、葡萄糖浆 |
下游采购商(共 88)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lincmen International | 巴基斯坦 | 39 | $328.6K | 改性淀粉、其他纤维素醚 |
| Young's (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 8 | $324.2K | 食品香料、改性淀粉 |
| Reda Chemicals India Private Ltd. | 印度 | 17 | $260.5K | 葡萄糖酸化合物、油漆颜料 |
| Crown Food Industry LLC | 阿联酋 | 3 | $246.3K | 辣椒粉、混合调味料 |
| Alvand Starch Industries | 伊朗 | 3 | $242.8K | 木薯淀粉 |
| Condio Pty Ltd | 南非 | 6 | $215.9K | 改性淀粉 |
| Baltic Group JSC | 俄罗斯 | 9 | $202.0K | 阿拉伯胶、改性淀粉 |
| Freddy Hirsch Group (Pty) Ltd | 南非 | 3 | $110.5K | 整粒胡椒、其他香料 |
| Condio Pty Ltd. | 越南 | 3 | $88.5K | 改性淀粉 |
| Vinayak Ingredients (India) Private Ltd. | 印度 | 4 | $38.8K | 动植物着色料、改性淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 改性淀粉 | REDA CHEMICALS INDIA PRIVATE LTD | 越南 | $13.1K |
| 2026-01-20 | 改性淀粉 | REDA CHEMICALS INDIA PRIVATE LTD | 越南 | $13.1K |
| 2025-12-10 | 改性淀粉 | REDA CHEMICALS INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $13.1K |
| 2025-07-24 | 改性淀粉 | PT HEINZ ABC INDONESIA | 印度尼西亚 | $3 |
| 2024-08-23 | 改性淀粉 | YOUNG'S PRIVATE LTD | 越南 | $30.2K |
| 2024-08-23 | 改性淀粉 | YOUNG'S PRIVATE LTD | 越南 | $30.1K |
| 2024-07-10 | 改性淀粉 | YOUNG'S (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $60.4K |
| 2024-06-10 | 玉米淀粉 | MATCO FOODS LTD | 巴基斯坦 | $2 |
出口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 木薯淀粉 | FREDDY HIRSCH GROUP (PTY) LTD. | — | $66.3K |
| 2026-04-09 | 木薯淀粉 | CALIBER FOOD TECHNOLOGY INC. | — | $16.7K |
| 2026-03-26 | 改性淀粉 | TOKAI DENPUN CO. LTD. | 日本 | $1.1K |
| 2026-03-21 | 木薯淀粉 | GOZOKI INNOVATION | — | $130 |
| 2026-03-21 | 改性淀粉 | GOZOKI INNOVATION | — | $130 |
| 2026-03-13 | 木薯淀粉 | KHAKIMOV ILGIZ FIRDAVISOVICH | — | $9.6K |
| 2026-03-03 | 改性淀粉 | ORCHARD ACRES | — | $13.0K |
| 2026-02-10 | 改性淀粉 | REDA CHEMICALS INDIA PRIVATE LTD | — | $14.3K |
| 2026-02-05 | 改性淀粉 | REDA CHEMICALS INDIA PRIVATE LTD | — | $13.1K |
| 2026-01-28 | 改性淀粉 | PT GLOBAL INOVASI CEMERLANG | — | $16.1K |