Hanoi Medical Pharmaceutical Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Y Dược Hà Nội
11
进口笔数
0
出口笔数
$978.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101650727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJN3YHKX |
| 成立日期 | 2005-03-21 |
| 联系地址 | NV1-52, Khu nhà ở cho CBCS Cục B42, B57- Tổng Cục V- Bộ công an, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ Y DƯỢC HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI MEDICAL - PHARMACEUTICAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | NV1-52, Khu nhà ở cho CBCS Cục B42, B57- Tổng Cục V- Bộ công, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842436416490 |
| 邮箱 | xuanvinhvnus@gmail.com |
| 传真 | 6416516 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $978.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Earth's Creation USA, Inc. | 美国 | 11 | $978.8K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | EARTH'S CREATION USA INC | 美国 | $5.0K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | EARTH'S CREATION USA INC | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | EARTH'S CREATION USA INC | 美国 | $3.3K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | EARTH'S CREATION USA INC | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-03 | 食用油脂制品 | EARTH'S CREATION USA INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | EARTH'S CREATION USA INC | 美国 | $2.6K |
| 2026-04-03 | 食用油脂制品 | EARTH'S CREATION USA INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 食用油脂制品 | EARTH'S CREATION USA INC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | EARTH'S CREATION USA INC | 美国 | $3.5K |
| 2026-04-03 | 其他食品制剂 | EARTH'S CREATION USA INC | 美国 | $2.4K |