BRANCH OF NAGASE VIETNAM CO LTD IN HO CHI MINH CITY
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH NAGASE VIệT NAM TạI THàNH PHố Hồ CHí MINH
- 邮箱246
- LinkedIn1
- Twitter1
- YouTube1
3
进口笔数
0
出口笔数
$27
进口金额
$0
出口金额
2024-02-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102659320-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV44380E |
| 成立日期 | 2012-04-13 |
| 联系地址 | Phòng số 4, Tầng 5, Riverbank Place, 3C Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH NAGASE VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Phòng số 4, Tầng 5, Riverbank Place, 3C Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 38219166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $15 |
| 泰国 | 1 | $11 |
| 马来西亚 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chukyo Yushi Co., Ltd. | 日本 | 1 | $15 | 人造纺织袋、组合测量仪器 |
| Tanatex Chemicals (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $11 | 纺织染色助剂、荧光增白染料 |
| ABLE FOOD SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $1 | 其他食品制剂、婴幼儿食品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-27 | 纺织染色助剂 | TANATEX CHEMICALS (THAILAND) CO LT | 泰国 | $11 |
| 2023-12-14 | 非纺织润滑剂 | Chukyo Yushi Co., Ltd. | 日本 | $15 |
| 2023-11-08 | 其他食品制剂 | ABLE FOOD SDN BHD | 马来西亚 | $1 |