Simalia Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 智能卡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SIMALIA
7
进口笔数
1
出口笔数
$12.2K
进口金额
$3.6K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2026-04-06
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316782434 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8KTNV1S |
| 成立日期 | 2021-04-01 |
| 联系地址 | Tầng 3, Phòng 3.07, Khu I, Tòa Nhà The Prince Residence, Số 19-21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SIMALIA |
| 企业英文名称 | SIMALIA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Phòng 3.18, Khu I, Tòa Nhà The Prince Residence, Số 19-21 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84906114111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $11.9K |
| 英国 | 2 | $313 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Joy Telecom Co., Ltd. | 美国 | 4 | $10.4K | 智能卡、其他钢铁制品 |
| TSIM TECH CO LTD | 中国香港 | 1 | $1.5K | 智能卡 |
| CommBitz Ltd. | 英国 | 2 | $313 | 智能卡 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COMMBITZ ESIM PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $3.6K | 智能卡 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 智能卡 | HONGKONG JOY TELECOM CO LTD | 中国 | $497 |
| 2026-02-05 | 智能卡 | HONGKONG JOY TELECOM CO LTD | 中国 | $612 |
| 2026-02-05 | 智能卡 | HONGKONG JOY TELECOM CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-05 | 智能卡 | HONGKONG JOY TELECOM CO LTD | 中国 | $511 |
| 2026-01-21 | 智能卡 | TSIM TECH CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-10-07 | 智能卡 | HONGKONG JOY TELECOM CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-07 | 智能卡 | HONGKONG JOY TELECOM CO LTD | 中国 | $560 |
| 2025-08-13 | 智能卡 | HONGKONG JOY TELECOM CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-08-13 | 智能卡 | HONGKONG JOY TELECOM CO LTD | 中国 | $698 |
| 2025-08-13 | 智能卡 | HONGKONG JOY TELECOM CO LTD | 中国 | $485 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 智能卡 | COMMBITZ ESIM PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.6K |