GMS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 医用家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GMS
9
进口笔数
0
出口笔数
$61.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107631382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCV0WR6Q |
| 成立日期 | 2016-11-14 |
| 联系地址 | Số 18 phố Trường Lâm, Tổ 6, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GMS |
| 企业英文名称 | GMS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 phố Trường Lâm, Tổ 6, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84349338783 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940290 | 医用家具 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 842310 | 个人秤 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 871310 | 残疾人用车 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940511 | LED灯具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $61.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| b1fb1a0cc754183cc191cf2b54997e1e | 6 | $50.8K | ||
| Shanghai Etar Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.4K | 其他医疗器具、医用家具 |
| Pelstar LLC | 美国 | 2 | $3.0K | 个人秤、1kVA以下变压器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-04 | 衡器零件 | PELSTAR LLC | 中国 | $500 |
| 2025-12-30 | 个人秤 | PELSTAR LLC | 中国 | $2.5K |
| 2025-12-29 | 塑料家具 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-29 | 医用家具 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $697 |
| 2025-12-29 | 医用家具 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-12-29 | 医用家具 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $400 |
| 2025-07-23 | 不锈钢洗涤槽 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $918 |
| 2025-07-23 | 医用家具 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-23 | 塑料家具 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-23 | 医用家具 | JIANGSU SAIKANG MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.7K |