Viking High Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他饱和一元醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ CAO VIKING
2
进口笔数
0
出口笔数
$6.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317465050 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5Q6P304 |
| 成立日期 | 2022-09-09 |
| 联系地址 | 15 Đường Số 3, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CAO VIKING |
| 企业英文名称 | VIKING HIGH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 50/15/18 Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84977186688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290519 | 其他饱和一元醇 |
| 290522 | 无环萜烯醇 |
| 291219 | 其他无环醛 |
| 291229 | 其他环醛 |
| 291241 | 香兰素及醛类 |
| 291242 | 乙基香兰素醛 |
| 291429 | 其他环烷酮 |
| 330129 | 其他精油 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.3K |
| 印度 | 1 | $125 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunshan Odowell Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 丁戊酸及衍生物、含氧羧酸及其衍生物 |
| KANTA ENTERPRISES PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $125 | 工业用芳香物质、其他玉米 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 乙基香兰素醛 | KUNSHAN ODOWELL CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-11-13 | 无环萜烯醇 | KUNSHAN ODOWELL CO LTD | 中国 | $860 |
| 2025-11-13 | 其他饱和一元醇 | KUNSHAN ODOWELL CO LTD | 中国 | $569 |
| 2025-11-13 | 其他环烷酮 | KUNSHAN ODOWELL CO LTD | 中国 | $657 |
| 2025-11-13 | 其他环醛 | KUNSHAN ODOWELL CO LTD | 中国 | $965 |
| 2025-11-13 | 其他无环醛 | KUNSHAN ODOWELL CO LTD | 中国 | $286 |
| 2025-11-13 | 香兰素及醛类 | KUNSHAN ODOWELL CO LTD | 中国 | $585 |
| 2025-11-13 | 其他环烷酮 | KUNSHAN ODOWELL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-06-19 | 其他精油 | KANTA ENTERPRISES PRIVATE LIMITED | 印度 | $5 |
| 2025-06-19 | 其他精油 | KANTA ENTERPRISES PRIVATE LIMITED | 印度 | $5 |