Nhat Vinh Trading Services Shipping Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 轴承座
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HàNG HảI NHậT VINH
31
进口笔数
1
出口笔数
$877.6K
进口金额
$1.6K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2023-01-05
最近出口
14
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305064488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0Y8XT05 |
| 成立日期 | 2007-07-06 |
| 联系地址 | 125 Trần Xuân Soạn, Phường Tân Thuận Tây, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀNG HẢI NHẬT VINH |
| 企业英文名称 | NHAT VINH TRADING SERVICES SHIPPING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, Đường Gò Ô Môi, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842835356073 |
| 邮箱 | ketoan@nhatvinh.vn |
| 传真 | +842837730411 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848330 | 轴承座 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
| 721410 | 热轧钢棒 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 740822 | 铜镍合金丝 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848710 | 船用推进器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $300.2K |
| 韩国 | 6 | $235.8K |
| 美国 | 8 | $192.3K |
| 中国 | 9 | $120.6K |
| 越南 | 1 | $12.8K |
| 中国台湾 | 1 | $10.5K |
| 印度 | 1 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $1.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yoshu Tanpan Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 5 | $300.2K | 不锈钢圆棒、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| Posco International Corp | 韩国 | 2 | $124.1K | 镀锌钢板、运输集装箱 |
| Duramax Marine LLC | 美国 | 5 | $101.8K | 非电气机械零件、轴承座 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $93.3K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Duramax Marine LLC | 美国 | 2 | $83.3K | 轴承座 |
| SAM Tech Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $66.1K | 柴油机零件、齿轮及变速器 |
| POSCO International Corp. | 韩国 | 1 | $45.6K | 运输集装箱、980200 |
| China Aluminium International Corp. | 中国 | 1 | $13.4K | 铝合金管 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.8K | 船用推进器、非电气机械零件 |
| China Machinery Engineering Suzhou Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 放电加工机床、机床零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luc Tam Van | 美国 | 1 | $1.6K | 其他石制品、船用推进器 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 轴承座 | DURAMAX MARINE LLC | 美国 | $5.0K |
| 2026-04-13 | 轴承座 | DURAMAX MARINE LLC | 美国 | $5.0K |
| 2026-04-13 | 轴承座 | DURAMAX MARINE LLC | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-13 | 轴承座 | DURAMAX MARINE LLC | 美国 | $18.8K |
| 2026-04-13 | 轴承座 | DURAMAX MARINE LLC | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-13 | 轴承座 | DURAMAX MARINE LLC | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-13 | 轴承座 | DURAMAX MARINE LLC | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-13 | 轴承座 | DURAMAX MARINE LLC | 美国 | $18.8K |
| 2026-03-10 | 不锈钢圆棒 | Yoshu Tanpan Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $54.4K |
| 2026-02-06 | 热轧钢棒 | GLOBAL ASIA MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-05 | 船用推进器 | LUC TAM VAN | 美国 | $1.6K |