IBS IMPLANT VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 牙科配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IBS IMPLANT VIệT NAM
- 邮箱10
36
进口笔数
2
出口笔数
$771.7K
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-01-12
最近进口
2024-05-08
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316049065 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN93ABXCT |
| 成立日期 | 2019-12-04 |
| 联系地址 | Tầng 11, Tòa nhà Thiên Phước 2, số 110 Cách Mạng Tháng 8, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IBS IMPLANT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IBS IMPLANT VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 11, Tòa nhà Thiên Phước 2, số 110 Cách Mạng Tháng 8, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02836207030 |
| 邮箱 | accountvn@ibsimplant.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 264.48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902129 | 牙科配件 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 845630 | 放电加工机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 36 | $771.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $1.2K |
| 阿尔及利亚 | 1 | $270 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innobiosurg Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $771.5K | 牙科配件、其他牙科器械 |
| IBS Implant | 韩国 | 1 | $240 | 其他牙科器械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INNOBIOSURG OF EUROPE | 法国 | 1 | $1.2K | 教学演示仪器 |
| CLINIQUE DENTAIRE AIEN TAYA | 阿尔及利亚 | 1 | $270 | 其他牙科器械、牙科配件 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 牙科配件 | Innobiosurg Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2026-01-12 | 牙科配件 | Innobiosurg Co., Ltd. | 韩国 | $270 |
| 2026-01-12 | 其他牙科器械 | Innobiosurg Co., Ltd. | 韩国 | $110 |
| 2026-01-12 | 牙科配件 | Innobiosurg Co., Ltd. | 韩国 | $315 |
| 2026-01-12 | 其他牙科器械 | Innobiosurg Co., Ltd. | 韩国 | $154 |
| 2026-01-12 | 牙科配件 | Innobiosurg Co., Ltd. | 韩国 | $450 |
| 2026-01-12 | 其他牙科器械 | Innobiosurg Co., Ltd. | 韩国 | $55 |
| 2026-01-12 | 牙科配件 | Innobiosurg Co., Ltd. | 韩国 | $676 |
| 2026-01-12 | 牙科配件 | Innobiosurg Co., Ltd. | 韩国 | $450 |
| 2026-01-12 | 牙科配件 | Innobiosurg Co., Ltd. | 韩国 | $225 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-08 | 教学演示仪器 | INNOBIOSURG OF EUROPE | 法国 | $1.2K |
| 2023-01-12 | 牙科配件 | CLINIQUE DENTAIRE AIEN TAYA | 阿尔及利亚 | $80 |
| 2023-01-12 | 牙科配件 | CLINIQUE DENTAIRE AIEN TAYA | 阿尔及利亚 | $50 |
| 2023-01-12 | 其他牙科器械 | CLINIQUE DENTAIRE AIEN TAYA | 阿尔及利亚 | $20 |
| 2023-01-12 | 牙科配件 | CLINIQUE DENTAIRE AIEN TAYA | 阿尔及利亚 | $20 |
| 2023-01-12 | 牙科配件 | CLINIQUE DENTAIRE AIEN TAYA | 阿尔及利亚 | $50 |
| 2023-01-12 | 牙科配件 | CLINIQUE DENTAIRE AIEN TAYA | 阿尔及利亚 | $50 |