IBS IMPLANT VIET NAM CO LTD

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 牙科配件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IBS IMPLANT VIệT NAM

36
进口笔数
2
出口笔数
$771.7K
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-01-12
最近进口
2024-05-08
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $316.9K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $92.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $880 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.6K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $316.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $120.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $92.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $880 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.6K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $5.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $316.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $14.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $120.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316049065
企查查编码QVN93ABXCT
成立日期2019-12-04
联系地址Tầng 11, Tòa nhà Thiên Phước 2, số 110 Cách Mạng Tháng 8, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IBS IMPLANT VIỆT NAM
企业英文名称IBS IMPLANT VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 11, Tòa nhà Thiên Phước 2, số 110 Cách Mạng Tháng 8, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02836207030
邮箱accountvn@ibsimplant.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本264.48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902129牙科配件
901849其他牙科器械
902300教学演示仪器
845630放电加工机床

出口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
902129牙科配件
902300教学演示仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国36$771.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国1$1.2K
阿尔及利亚1$270

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Innobiosurg Co., Ltd.韩国35$771.5K牙科配件、其他牙科器械
IBS Implant韩国1$240其他牙科器械

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INNOBIOSURG OF EUROPE法国1$1.2K教学演示仪器
CLINIQUE DENTAIRE AIEN TAYA阿尔及利亚1$270其他牙科器械、牙科配件

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-12牙科配件Innobiosurg Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-01-12牙科配件Innobiosurg Co., Ltd.韩国$270
2026-01-12其他牙科器械Innobiosurg Co., Ltd.韩国$110
2026-01-12牙科配件Innobiosurg Co., Ltd.韩国$315
2026-01-12其他牙科器械Innobiosurg Co., Ltd.韩国$154
2026-01-12牙科配件Innobiosurg Co., Ltd.韩国$450
2026-01-12其他牙科器械Innobiosurg Co., Ltd.韩国$55
2026-01-12牙科配件Innobiosurg Co., Ltd.韩国$676
2026-01-12牙科配件Innobiosurg Co., Ltd.韩国$450
2026-01-12牙科配件Innobiosurg Co., Ltd.韩国$225

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-08教学演示仪器INNOBIOSURG OF EUROPE法国$1.2K
2023-01-12牙科配件CLINIQUE DENTAIRE AIEN TAYA阿尔及利亚$80
2023-01-12牙科配件CLINIQUE DENTAIRE AIEN TAYA阿尔及利亚$50
2023-01-12其他牙科器械CLINIQUE DENTAIRE AIEN TAYA阿尔及利亚$20
2023-01-12牙科配件CLINIQUE DENTAIRE AIEN TAYA阿尔及利亚$20
2023-01-12牙科配件CLINIQUE DENTAIRE AIEN TAYA阿尔及利亚$50
2023-01-12牙科配件CLINIQUE DENTAIRE AIEN TAYA阿尔及利亚$50

相关企业 · 同类产品

IBS IMPLANT VIET NAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →