Trong Duc Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 343 笔 · 主营 冷冻鱼肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHế BIếN HảI SảN TRọNG ĐứC
8
进口笔数
343
出口笔数
$197.4K
进口金额
$22.59M
出口金额
2025-09-05
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500354355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4MEDD2U |
| 成立日期 | 2006-06-21 |
| 联系地址 | thôn Cát Hải, Xã Tân Hải, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHẾ BIẾN HẢI SẢN TRỌNG ĐỨC |
| 企业英文名称 | TRONG DUC SEAFOOD CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Cát Hải, Phường Tân Hải, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | 02543636333 |
| 邮箱 | trongduc.seafood.vn@gmail.com |
| 传真 | 02543636111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 450亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170199 | 纯蔗糖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030499 | 冷冻鱼肉 |
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 8 | $197.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 210 | $14.12M |
| 中国台湾 | 44 | $3.49M |
| 日本 | 38 | $1.84M |
| 越南 | 24 | $1.69M |
| 中国 | 14 | $587.2K |
| 韩国 | 3 | $457.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pacific Sugar Corporation Ltd. | 泰国 | 8 | $197.4K | 纯蔗糖、调味蔗糖 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Srinanaporn Marketing Public Co., Ltd. | 泰国 | 174 | $12.69M | 冷冻鱼肉、小麦粉 |
| Yofeng Food Co. Ltd. | 中国台湾 | 44 | $3.49M | 冷冻鱼肉 |
| P.M. Food Co., Ltd. | 越南 | 52 | $2.08M | 冷冻鱼肉、冷冻鱼杂碎 |
| TOKAI DENPUN Co., Ltd. | 美国 | 33 | $1.65M | 冷冻鱼片、鱼肉制品 |
| Srinanaporn Marketing Co., Ltd. | 越南 | 10 | $762.4K | 冷冻鱼肉 |
| Zhejiang Anbin Food Co., Ltd. | 中国 | 14 | $587.2K | 冷冻鱼肉 |
| Yo Feng Food Co., Ltd. | 越南 | 3 | $283.0K | 冷冻鱼肉 |
| Danxia Japan Co., Ltd. | 日本 | 5 | $188.6K | 冷冻鱼肉、冻鲶鱼片 |
| Zhejiang Anbin Food Co., Ltd. | 越南 | 3 | $162.0K | 冷冻鱼肉 |
| JS International Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $82.6K | 冷冻鱼肉 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-05 | 纯蔗糖 | PACIFIC SUGAR CORP ORATION LTD | 泰国 | $13.6K |
| 2025-05-27 | 纯蔗糖 | PACIFIC SUGAR CORP ORATION LTD | 泰国 | $16.2K |
| 2024-09-11 | 纯蔗糖 | PACIFIC SUGAR CORP ORATION LTD | 泰国 | $32.6K |
| 2024-07-23 | 纯蔗糖 | PACIFIC SUGAR CORP ORATION LTD | 泰国 | $17.2K |
| 2023-10-11 | 纯蔗糖 | PACIFIC SUGAR CORP ORATION LTD | 泰国 | $41.5K |
| 2023-08-10 | 纯蔗糖 | PACIFIC SUGAR CORP ORATION LTD | 泰国 | $38.4K |
| 2023-07-06 | 纯蔗糖 | PACIFIC SUGAR CORP ORATION LTD | 泰国 | $19.2K |
| 2023-05-30 | 纯蔗糖 | PACIFIC SUGAR CORP ORATION LTD | 泰国 | $18.7K |
出口(共 343)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 冷冻鱼肉 | Srinanaporn Marketing Public Co., Ltd. | 泰国 | $81.2K |
| 2026-04-21 | 冷冻鱼肉 | P M FOOD CO LTD | — | $41.6K |
| 2026-04-18 | 冷冻鱼肉 | Srinanaporn Marketing Public Co., Ltd. | 泰国 | $81.2K |
| 2026-04-18 | 冷冻鱼肉 | Yofeng Food Co. Ltd. | 中国台湾 | $77.2K |
| 2026-04-16 | 冷冻鱼肉 | Srinanaporn Marketing Public Co., Ltd. | 泰国 | $81.2K |
| 2026-04-14 | 冷冻鱼肉 | P M FOOD CO LTD | — | $41.6K |
| 2026-04-09 | 冷冻鱼肉 | P M FOOD CO LTD | — | $41.6K |
| 2026-04-08 | 冷冻鱼肉 | Yofeng Food Co. Ltd. | 中国台湾 | $77.2K |
| 2026-04-03 | 冷冻鱼肉 | Srinanaporn Marketing Public Co., Ltd. | 泰国 | $81.2K |
| 2026-03-24 | 冷冻鱼肉 | P M FOOD CO LTD | — | $41.6K |