Cong Thuan Mechanical Manufacturing & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 钢制容器(>300升)

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI SảN XUấT Cơ KHí CôNG THUậN

0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$730.4K
出口金额
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $132.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号3901278253
企查查编码QVNCBCH2WH
成立日期2019-03-14
联系地址Tổ 21, ấp Ninh Bình, Xã Bàu Năng, Huyện Dương Minh Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT CƠ KHÍ CÔNG THUẬN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường ĐT784, Tổ 21, Khu phố Ninh Bình, Phường Ninh Thạnh, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84937546646
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
730900钢制容器(>300升)
732690其他钢铁制品
391729其他硬塑料管
730411不锈钢无缝管
842390衡器零件
847982混合机
848790非电气机械零件
850440静止变流器
382290其他诊断试剂
392330塑料容器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$418.3K
阿联酋4$312.1K
中国1$4

贸易伙伴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global HanTex Co., Ltd.越南15$418.2K精梳棉纱、精梳棉纱
HS Co. FZE阿联酋4$312.1K水泥添加剂、聚乙二醇蜡

近期贸易明细

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他钢铁制品GLOBAL HANTEX CO LTD越南$2.3K
2026-03-19钢制容器(>300升)GLOBAL HANTEX CO LTD越南$6.9K
2026-01-15其他钢铁制品GLOBAL HANTEX CO LTD越南$5.6K
2026-01-05钢制容器(>300升)GLOBAL HANTEX CO LTD越南$23.9K
2025-12-18其他钢铁制品GLOBAL HANTEX CO LTD越南$4.7K
2025-12-04其他钢铁制品GLOBAL HANTEX CO LTD越南$2.8K
2025-11-24其他钢铁制品GLOBAL HANTEX CO LTD越南$4.8K
2025-11-24钢制容器(>300升)GLOBAL HANTEX CO LTD越南$35.6K
2025-11-24钢制容器(>300升)GLOBAL HANTEX CO LTD越南$35.6K
2025-11-21其他钢铁制品GLOBAL HANTEX CO LTD越南$1.9K

相关企业 · 同类产品

Cong Thuan Mechanical Manufacturing & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →