Cong Thuan Mechanical Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 钢制容器(>300升)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI SảN XUấT Cơ KHí CôNG THUậN
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$730.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901278253 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCBCH2WH |
| 成立日期 | 2019-03-14 |
| 联系地址 | Tổ 21, ấp Ninh Bình, Xã Bàu Năng, Huyện Dương Minh Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT CƠ KHÍ CÔNG THUẬN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường ĐT784, Tổ 21, Khu phố Ninh Bình, Phường Ninh Thạnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư và Khoản 1 Điều 1 Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84937546646 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 847982 | 混合机 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $418.3K |
| 阿联酋 | 4 | $312.1K |
| 中国 | 1 | $4 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global HanTex Co., Ltd. | 越南 | 15 | $418.2K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| HS Co. FZE | 阿联酋 | 4 | $312.1K | 水泥添加剂、聚乙二醇蜡 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-19 | 钢制容器(>300升) | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $6.9K |
| 2026-01-15 | 其他钢铁制品 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2026-01-05 | 钢制容器(>300升) | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $23.9K |
| 2025-12-18 | 其他钢铁制品 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $4.7K |
| 2025-12-04 | 其他钢铁制品 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2025-11-24 | 其他钢铁制品 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2025-11-24 | 钢制容器(>300升) | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $35.6K |
| 2025-11-24 | 钢制容器(>300升) | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $35.6K |
| 2025-11-21 | 其他钢铁制品 | GLOBAL HANTEX CO LTD | 越南 | $1.9K |