Service & Trade TMS Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 124 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY Cổ PHầN XUấT KHẩU DệT MINH KHAI
2
进口笔数
124
出口笔数
$14.5K
进口金额
$3.24M
出口金额
2026-01-22
最近进口
2026-07-17
最近出口
2
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109096596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWWPRW9X |
| 成立日期 | 2020-02-20 |
| 联系地址 | Số 5 ngõ 81 TDP Đông Ngạc 3, Đường Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU DỆT MINH KHAI |
| 企业英文名称 | MINH KHAI TEXTILE EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngõ 81 TDP Đông Ngạc 3, Đường Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi |
| 电话 | +84912366166 |
| 邮箱 | ketoan@mikhatex.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520512 | 未梳棉纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 611692 | 棉手套 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 1 | $9.5K |
| 印度 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 63 | $1.89M |
| 韩国 | 46 | $919.3K |
| 泰国 | 15 | $433.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sapphire Fibres Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $9.5K | 彩色牛仔布、未梳棉纱 |
| LE MERITE EXPORTS LIMITED | 印度 | 1 | $5.0K | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synapse Japan Co., Ltd. | 日本 | 36 | $1.48M | 其他塑纺箱盒、棉制毛巾织物 |
| Thesis International Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $433.0K | 棉制毛巾织物、棉制盥洗织物 |
| Meditor Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $412.5K | 棉制毛巾织物、非瓦楞折叠盒 |
| Repos Co., Ltd. | 日本 | 25 | $389.9K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| The Cotton Cloud | 韩国 | 9 | $193.9K | 棉制毛巾织物、棉制盥洗织物 |
| The Ocean Cloud | 韩国 | 4 | $62.7K | 棉制毛巾织物 |
| Shinsegae International Inc. | 韩国 | 2 | $55.5K | 其他皮革鞋、棉针织T恤及背心 |
| The Public Cotton | 韩国 | 3 | $44.7K | 棉制毛巾织物、棉制盥洗织物 |
| K2L2 Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $42.8K | 棉手套、棉制毛巾织物 |
| Sawashou Co., Ltd. | 日本 | 2 | $25.9K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 未梳棉纱 | LE MERITE EXPORTS LIMITED | 印度 | $5.0K |
| 2025-06-16 | 未梳棉纱 | Sapphire Fibres Ltd. | 巴基斯坦 | $9.5K |
出口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 棉制毛巾织物 | Synapse Japan Co., Ltd. | 日本 | $11.0K |
| 2026-07-17 | 棉制毛巾织物 | Synapse Japan Co., Ltd. | 日本 | $36.9K |
| 2026-07-11 | 棉制毛巾织物 | Meditor Co., Ltd. | 韩国 | $403 |
| 2026-07-09 | 棉制毛巾织物 | Meditor Co., Ltd. | 韩国 | $21.4K |
| 2026-07-09 | 棉制毛巾织物 | Meditor Co., Ltd. | 韩国 | $2.5K |
| 2026-06-27 | 棉制毛巾织物 | Meditor Co., Ltd. | 韩国 | $4.7K |
| 2026-06-27 | 棉制毛巾织物 | Synapse Japan Co., Ltd. | 日本 | $23.5K |
| 2026-06-27 | 棉制毛巾织物 | Meditor Co., Ltd. | 韩国 | $21.1K |
| 2026-06-27 | 棉制毛巾织物 | Synapse Japan Co., Ltd. | 日本 | $9.7K |
| 2026-06-27 | 棉制毛巾织物 | Meditor Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |