Service & Trade TMS Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 棉制毛巾织物

越南 · 在业

本地名:CÔNG TY Cổ PHầN XUấT KHẩU DệT MINH KHAI

2
进口笔数
110
出口笔数
$14.5K
进口金额
$2.95M
出口金额
2026-01-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $232.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $232.6K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $190.5K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $167.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $159.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $213.7K · 5 笔2025-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $104.3K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $120.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 3 笔2026-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $166.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $108.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $151.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $74.1K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $232.6K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $136.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $190.5K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $87.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $167.8K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $159.5K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.7K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $83.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $213.7K · 5 笔2025-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $104.3K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $75.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $120.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $116.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $84.6K · 3 笔2026-01进口 $5.0K · 1 笔出口 $166.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $50.8K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $108.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $151.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号0109096596
企查查编码QVNWWPRW9X
成立日期2020-02-20
联系地址Số 5 ngõ 81 TDP Đông Ngạc 3, Đường Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT KHẨU DỆT MINH KHAI
企业英文名称MINH KHAI TEXTILE EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 5 ngõ 81 TDP Đông Ngạc 3, Đường Đông Ngạc, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi
电话+84912366166
邮箱ketoan@mikhatex.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520512未梳棉纱

出口

HS 编码产品
630260棉制毛巾织物
611692棉手套

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
巴基斯坦1$9.5K
印度1$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本59$1.73M
韩国36$780.2K
泰国15$433.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SAPPHIRE FIBRES LIMITED巴基斯坦1$9.5K未梳棉纱、未梳棉纱
LE MERITE EXPORTS LIMITED印度1$5.0K未梳棉纱、精梳棉纱

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Synapse Japan Co., Ltd.日本32$1.32M其他塑纺箱盒、棉制毛巾织物
Thesis International Co., Ltd.泰国15$433.0K棉制毛巾织物、棉制盥洗织物
Repos Co., Ltd.日本25$389.9K棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Meditor Co., Ltd.韩国13$273.5K棉制毛巾织物、非瓦楞折叠盒
The Cotton Cloud韩国9$193.9K棉制毛巾织物、棉制盥洗织物
The Ocean Cloud韩国4$62.7K棉制毛巾织物
Shinsegae International Inc.韩国2$55.5K其他皮革鞋、棉针织T恤及背心
The Public Cotton韩国3$44.7K棉制毛巾织物、棉制盥洗织物
K2L2 Co., Ltd.韩国2$42.8K棉手套、棉制毛巾织物
Sawashou Co., Ltd.日本2$25.9K棉制毛巾织物、其他机织绒毯

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-22未梳棉纱LE MERITE EXPORTS LIMITED印度$5.0K
2025-06-16未梳棉纱SAPPHIRE FIBRES LIMITED巴基斯坦$9.5K

出口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28棉制毛巾织物Synapse Japan Co., Ltd.日本$52.7K
2026-04-28棉制毛巾织物Synapse Japan Co., Ltd.日本$9.0K
2026-04-23棉制毛巾织物Meditor Co., Ltd.韩国$12.5K
2026-04-21棉制毛巾织物Meditor Co., Ltd.韩国$18.8K
2026-04-05棉制毛巾织物Meditor Co., Ltd.韩国$22.2K
2026-04-05棉制毛巾织物Synapse Japan Co., Ltd.日本$5.4K
2026-04-05棉制毛巾织物Meditor Co., Ltd.韩国$3.5K
2026-04-05棉制毛巾织物Synapse Japan Co., Ltd.日本$27.1K
2026-03-27棉制毛巾织物Synapse Japan Co., Ltd.日本$2.7K
2026-03-27棉制毛巾织物Synapse Japan Co., Ltd.日本$2.8K

相关企业 · 同类产品

Service & Trade TMS Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →