Bao Thien Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他油渣饼
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Bảo Thiện
29
进口笔数
0
出口笔数
$1.82M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-29
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313463101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPH9M5E7 |
| 成立日期 | 2015-09-29 |
| 联系地址 | 513/6/19 Nguyễn Oanh, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BẢO THIỆN |
| 企业英文名称 | BAO THIEN TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 513/6/19 Nguyễn Oanh, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02839841847 |
| 邮箱 | baothiencohcm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230690 | 其他油渣饼 |
| 100590 | 其他玉米 |
| 230240 | 其他谷物残渣 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 19 | $1.10M |
| 斯里兰卡 | 5 | $386.8K |
| 巴基斯坦 | 5 | $328.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Joy Ma Tara Agro Oil | 印度 | 7 | $407.9K | 其他油渣饼、碾磨大米 |
| Aps Agro Oils Private Ltd | 印度 | 7 | $398.9K | 其他油渣饼 |
| Amro Refiner (Private) Ltd. | 斯里兰卡 | 3 | $248.9K | 其他油渣饼、精炼棕榈油 |
| Aps Agro Oils Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $181.6K | 其他油渣饼、其他谷物残渣 |
| Asif Rice Mills | 巴基斯坦 | 2 | $136.4K | 碾磨大米、其他玉米 |
| Hemraj Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $112.7K | 碾磨大米、其他油渣饼 |
| T.R. Associates (Private) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $73.9K | 其他油渣饼、碾磨大米 |
| Hassan Ali Rice Export Co. | 巴基斯坦 | 1 | $72.3K | 非PP/PE纤维袋包、碾磨大米 |
| TR Associates Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $64.0K | 其他油渣饼、其他谷物残渣 |
| Shujabad Agro Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $59.8K | 其他油渣饼 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 其他油渣饼 | SHUJABAD AGRO INDUSTRIES PVT LTD | 巴基斯坦 | $59.8K |
| 2024-10-16 | 其他谷物残渣 | SHUJABAD AGRO INDUSTRIES (PRIVATE) LTD | 巴基斯坦 | $59.8K |
| 2024-01-22 | 其他油渣饼 | TR ASSOCIATES PVT LTD | 斯里兰卡 | $64.0K |
| 2024-01-08 | 其他玉米 | HASSAN ALI RICE EXPORT CO | 巴基斯坦 | $72.3K |
| 2024-01-03 | 其他油渣饼 | T R ASSOCIATES (PRIVATE) LTD | 斯里兰卡 | $73.9K |
| 2023-10-30 | 其他油渣饼 | AMRO REFINER (PRIVATE) LTD | 斯里兰卡 | $70.8K |
| 2023-10-09 | 其他玉米 | ASIF RICE MILLS | 巴基斯坦 | $67.2K |
| 2023-09-07 | 其他油渣饼 | AMRO REFINER (PRIVATE) LTD | 斯里兰卡 | $86.6K |
| 2023-09-04 | 其他玉米 | ASIF RICE MILLS | 巴基斯坦 | $69.2K |
| 2023-08-22 | 其他油渣饼 | AMRO REFINER (PRIVATE) LTD | 斯里兰卡 | $91.4K |