Hai Minh Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 其他硫化橡胶制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP HảI MINH
- 邮箱34
64
进口笔数
0
出口笔数
$263.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201799086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNUNSE8B |
| 成立日期 | 2017-07-12 |
| 联系地址 | Số 57 Ngõ 116 Đường Chợ Hàng, Phường Dư Hàng Kênh, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HẢI MINH |
| 企业英文名称 | HAI MINH INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 57 Ngõ 116 Đường Chợ Hàng, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84942225056 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 841221 | 液压直线马达 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $203.9K |
| 瑞典 | 4 | $18.0K |
| 意大利 | 7 | $13.5K |
| 日本 | 7 | $10.0K |
| 加拿大 | 2 | $7.2K |
| 韩国 | 4 | $6.9K |
| 德国 | 1 | $3.6K |
| 波兰 | 1 | $666 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinoeast Equipment & Industry Co., Ltd. | 中国 | 8 | $56.5K | 阀门龙头、喷雾机零件 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 6 | $26.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Suzhou Xiechang Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $24.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Emotech Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $18.0K | 静止变流器、电力控制板 |
| Jiangsu Shuanghui Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.8K | 泵及压缩机零件、齿轮及变速器 |
| Ningbo Airwolf Automation Co., Ltd. | 中国 | 2 | $8.5K | 气动直线发动机、液压气压阀门 |
| Ewha Chemical Feeder Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $6.5K | 其他往复泵、减压阀 |
| Matsumoto Industry Co., Ltd. | 日本 | 6 | $5.6K | 非泡沫橡胶密封件 |
| SEIM S.r.l. | 意大利 | 2 | $4.9K | 旋转排量泵、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 液压直线马达 | HUAIAN LIFT HYDRAULIC CO.,LTD | 中国 | $846 |
| 2026-04-07 | 液压直线马达 | HUAIAN LIFT HYDRAULIC CO.,LTD | 中国 | $846 |
| 2026-03-27 | 齿轮及变速器 | JIANGSU SHUANGHUI ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-03-26 | 液压直线马达 | SHANDONG XINGTIAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-03-26 | 非泡沫橡胶密封件 | SHANDONG XINGTIAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-03-26 | 液压直线马达 | SHANDONG XINGTIAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-03-26 | 非泡沫橡胶密封件 | SHANDONG XINGTIAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $760 |
| 2026-03-25 | 75千瓦以上交流电机 | SINOEAST EQUIPMENT & INDUSTRY CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-25 | 其他电气开关 | SINOEAST EQUIPMENT & INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-25 | 其他电气开关 | SINOEAST EQUIPMENT & INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.7K |