Vietnam Petroleum Logistics Services Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Logistics Dầu Khí Việt Nam
- 邮箱503
2
进口笔数
31
出口笔数
$1.39M
进口金额
$339.2K
出口金额
2025-12-01
最近进口
2026-03-02
最近出口
2
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311523789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2W9DPP |
| 成立日期 | 2012-02-09 |
| 联系地址 | Phòng 201-202, Lầu 2, Tòa nhà PetroVietNam, Số 1-5 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ LOGISTICS DẦU KHÍ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PETROLEUM LOGISTICS SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 201-202, Lầu 2, Tòa nhà PetroVietNam, Số 1-5 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842839104466 |
| 邮箱 | psl@petrosetco.com.vn |
| 传真 | +842839104477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $1.39M |
| 新加坡 | 1 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $215.7K |
| 马来西亚 | 2 | $57.4K |
| 韩国 | 3 | $35.7K |
| 新加坡 | 12 | $12.6K |
| 中国台湾 | 1 | $10.7K |
| 文莱 | 1 | $2.9K |
| 泰国 | 3 | $2.7K |
| 赤道几内亚 | 1 | $1.2K |
| 意大利 | 2 | $307 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 912b10c7c3d23b2ad7d0288bea918731 | 1 | $1.39M | ||
| McDermott Asia Pacific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $5.4K | 其他钢铁制品、钢绞线缆 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea National Oil Corporation Office of Operations in Ho Chi Minh City | 韩国 | 5 | $189.5K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Pelita Logistics Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $56.7K | 非轻质石油、贱金属帽架 |
| BEN Line Agencies Korea Ltd. | 韩国 | 3 | $36.4K | 不可调扳手、自粘塑料卷 |
| Vietsovpetro Vietnam Russian Joint Venture | 越南 | 1 | $25.5K | 其他功能机器、无缝油井管 |
| fdc1ec17d4b64c9ecacabe1d53b4cfa3 | 12 | $12.6K | ||
| Seaway 7 Management Taiwan Branch | 中国台湾 | 1 | $10.7K | 其他木制品、电动绞车 |
| be4d743c45cb820848594c6dd61944e3 | 1 | $2.9K | ||
| Borr Sea Operations Inc. | 泰国 | 3 | $2.7K | 不可调扳手、其他手工工具 |
| Marathon E.G. Production Ltd. | 赤道几内亚 | 1 | $1.2K | 其他锻钢制品、其他风扇 |
| ENI S.p.A. | 意大利 | 2 | $307 | 液化石油气、天然气 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 其他钢铁制品 | MCDERMOTT ASIA PACIFIC SDN.BHD. | 新加坡 | $1.5K |
| 2025-12-01 | 非螺纹垫圈 | MCDERMOTT ASIA PACIFIC SDN BHD | 新加坡 | $3.1K |
| 2025-12-01 | 钢铁螺钉螺栓 | MCDERMOTT ASIA PACIFIC SDN.BHD. | 新加坡 | $767 |
| 2024-06-19 | 非轻质石油 | SHEARWATER GEOSERVICES SINGAPORE PTE LTD | 荷兰 | $1.39M |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 化纤针织服装 | BORR DRILLING (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $86 |
| 2026-03-02 | 化纤针织服装 | BORR DRILLING (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $22 |
| 2026-03-02 | 塑料容器 | BORR DRILLING (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $120 |
| 2026-03-02 | 化纤针织服装 | BORR DRILLING (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $108 |
| 2026-03-02 | 化纤针织服装 | BORR DRILLING (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $194 |
| 2026-03-02 | 塑料容器 | BORR DRILLING (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $40 |
| 2026-03-02 | 化纤针织服装 | BORR DRILLING (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $22 |
| 2026-03-02 | 化纤针织服装 | BORR DRILLING (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $43 |
| 2025-12-11 | 非螺纹垫圈 | DSV AIR & SEA SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $8 |
| 2025-12-11 | 减压阀 | DSV AIR & SEA SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $79 |