Vietnam Petroleum Logistics Services Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Logistics Dầu Khí Việt Nam

10
进口笔数
35
出口笔数
$1.71M
进口金额
$458.4K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-08
最近出口
5
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.39M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.39M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $307 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.4K · 1 笔出口 $9.9K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $633 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $154.3K · 1 笔出口 $8.6K · 2 笔2026-06进口 $163.2K · 7 笔出口 $110.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $47.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.7K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.39M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $307 · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.0K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.4K · 1 笔出口 $9.9K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $633 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $154.3K · 1 笔出口 $8.6K · 2 笔2026-06进口 $163.2K · 7 笔出口 $110.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0311523789
企查查编码QVND2W9DPP
成立日期2012-02-09
联系地址Phòng 201-202, Lầu 2, Tòa nhà PetroVietNam, Số 1-5 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ LOGISTICS DẦU KHÍ VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM PETROLEUM LOGISTICS SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 201-202, Lầu 2, Tòa nhà PetroVietNam, Số 1-5 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+842839104466
邮箱psl@petrosetco.com.vn
传真+842839104477
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
730423无缝钻管
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
820719岩石钻具
848130止回阀
271019非轻质石油
401699其他硫化橡胶制品
731210钢绞线缆

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
732690其他钢铁制品
848130止回阀
392690其他塑料制品
731822非螺纹垫圈
842199过滤净化器零件
820411不可调扳手
230230小麦麸皮残渣
391910自粘塑料卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰2$1.39M
新加坡4$112.1K
美国4$102.5K
马来西亚2$94.0K
中国2$6.4K
印度1$2.4K
挪威1$1.7K
英国1$1.6K
西班牙1$1.0K
墨西哥1$480

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$334.9K
马来西亚2$57.4K
韩国3$35.7K
新加坡12$12.6K
中国台湾1$10.7K
文莱1$2.9K
泰国3$2.7K
赤道几内亚1$1.2K
意大利2$307

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shearwater Geoservices Singapore Pte. Ltd.新加坡1$1.39M测量设备零件、测量仪器
Paragon of Fshore (Nederland) B.V.荷兰5$186.9K非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品
VULCAN COMPLETION PRODUCTS UK LIMITED英国3$96.7K其他钢铁制品、止回阀
Paragon of Fshore (Nederland) B.V.美国1$33.9K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
MCDERMOTT ASIA PACIFIC SDN BHD马来西亚1$5.4K其他钢铁制品、钢绞线缆

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Korea National Oil Corporation Office of Operations in Ho Chi Minh City韩国5$189.5K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Phu Quoc Petroleum Operating Co.越南4$119.2K其他钢铁制品、其他钢铁铸件
Pelita Logistics Sdn. Bhd.马来西亚1$56.7K柴油机零件、非轻质石油
BEN Line Agencies Korea Ltd.韩国3$36.4K运输集装箱、不可调扳手
Vietsovpetro Vietnam Russian Joint Venture越南1$25.5K其他功能机器、无缝油井管
DSV AIR & SEA SINGAPORE PTE. LTD.新加坡12$12.6K纸塑固定电容器、唇部化妆品
Seaway 7 Management Taiwan Branch中国台湾1$10.7K其他木制品、电动绞车
Borr Eastern Peninsula Pte. Ltd.新加坡1$2.9K钢绞线缆、车辆散热器
Borr Sea Operations Inc.泰国3$2.7K钳子镊子、不可调扳手
ENI S.p.A.意大利2$307液化石油气、天然气

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29岩石钻具VULCAN COMPLETION PRODUCTS UK LIMITED马来西亚$47.0K
2026-06-23无缝钻管Paragon of Fshore (Nederland) B.V.美国$2.4K
2026-06-23无缝钻管Paragon of Fshore (Nederland) B.V.美国$3.7K
2026-06-23无缝钻管Paragon of Fshore (Nederland) B.V.美国$365
2026-06-23无缝钻管Paragon of Fshore (Nederland) B.V.美国$1.8K
2026-06-19非泡沫橡胶密封件Paragon of Fshore (Nederland) B.V.美国$6
2026-06-19塑料灯具零件Paragon of Fshore (Nederland) B.V.挪威$967
2026-06-19其他铝制品Paragon of Fshore (Nederland) B.V.新加坡$950
2026-06-19过滤净化器零件Paragon of Fshore (Nederland) B.V.中国$2.2K
2026-06-19过滤净化器零件Paragon of Fshore (Nederland) B.V.美国$1.2K

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-08止回阀Phu Quoc Petroleum Operating Co.越南$27.4K
2026-06-08其他钢铁制品Phu Quoc Petroleum Operating Co.越南$16.6K
2026-06-08其他钢铁制品Phu Quoc Petroleum Operating Co.越南$21.0K
2026-06-08其他硫化橡胶制品Phu Quoc Petroleum Operating Co.越南$3.7K
2026-06-08止回阀Phu Quoc Petroleum Operating Co.越南$14.0K
2026-06-01岩石钻具Phu Quoc Petroleum Operating Co.越南$27.9K
2026-05-26其他硫化橡胶制品Phu Quoc Petroleum Operating Co.越南$271
2026-05-26止回阀Phu Quoc Petroleum Operating Co.越南$1.0K
2026-05-26止回阀Phu Quoc Petroleum Operating Co.越南$2.0K
2026-05-26其他钢铁制品Phu Quoc Petroleum Operating Co.越南$1.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vietnam Petroleum Logistics Services Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →