Vietnam Petroleum Logistics Services Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 35 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Logistics Dầu Khí Việt Nam
- 邮箱503
10
进口笔数
35
出口笔数
$1.71M
进口金额
$458.4K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-08
最近出口
5
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311523789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND2W9DPP |
| 成立日期 | 2012-02-09 |
| 联系地址 | Phòng 201-202, Lầu 2, Tòa nhà PetroVietNam, Số 1-5 Lê Duẩn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ LOGISTICS DẦU KHÍ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM PETROLEUM LOGISTICS SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 201-202, Lầu 2, Tòa nhà PetroVietNam, Số 1-5 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4633 - Bán buôn đồ uống 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +842839104466 |
| 邮箱 | psl@petrosetco.com.vn |
| 传真 | +842839104477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730423 | 无缝钻管 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 848130 | 止回阀 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848130 | 止回阀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 230230 | 小麦麸皮残渣 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 2 | $1.39M |
| 新加坡 | 4 | $112.1K |
| 美国 | 4 | $102.5K |
| 马来西亚 | 2 | $94.0K |
| 中国 | 2 | $6.4K |
| 印度 | 1 | $2.4K |
| 挪威 | 1 | $1.7K |
| 英国 | 1 | $1.6K |
| 西班牙 | 1 | $1.0K |
| 墨西哥 | 1 | $480 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $334.9K |
| 马来西亚 | 2 | $57.4K |
| 韩国 | 3 | $35.7K |
| 新加坡 | 12 | $12.6K |
| 中国台湾 | 1 | $10.7K |
| 文莱 | 1 | $2.9K |
| 泰国 | 3 | $2.7K |
| 赤道几内亚 | 1 | $1.2K |
| 意大利 | 2 | $307 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shearwater Geoservices Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.39M | 测量设备零件、测量仪器 |
| Paragon of Fshore (Nederland) B.V. | 荷兰 | 5 | $186.9K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| VULCAN COMPLETION PRODUCTS UK LIMITED | 英国 | 3 | $96.7K | 其他钢铁制品、止回阀 |
| Paragon of Fshore (Nederland) B.V. | 美国 | 1 | $33.9K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| MCDERMOTT ASIA PACIFIC SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $5.4K | 其他钢铁制品、钢绞线缆 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea National Oil Corporation Office of Operations in Ho Chi Minh City | 韩国 | 5 | $189.5K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Phu Quoc Petroleum Operating Co. | 越南 | 4 | $119.2K | 其他钢铁制品、其他钢铁铸件 |
| Pelita Logistics Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $56.7K | 柴油机零件、非轻质石油 |
| BEN Line Agencies Korea Ltd. | 韩国 | 3 | $36.4K | 运输集装箱、不可调扳手 |
| Vietsovpetro Vietnam Russian Joint Venture | 越南 | 1 | $25.5K | 其他功能机器、无缝油井管 |
| DSV AIR & SEA SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | 12 | $12.6K | 纸塑固定电容器、唇部化妆品 |
| Seaway 7 Management Taiwan Branch | 中国台湾 | 1 | $10.7K | 其他木制品、电动绞车 |
| Borr Eastern Peninsula Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.9K | 钢绞线缆、车辆散热器 |
| Borr Sea Operations Inc. | 泰国 | 3 | $2.7K | 钳子镊子、不可调扳手 |
| ENI S.p.A. | 意大利 | 2 | $307 | 液化石油气、天然气 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 岩石钻具 | VULCAN COMPLETION PRODUCTS UK LIMITED | 马来西亚 | $47.0K |
| 2026-06-23 | 无缝钻管 | Paragon of Fshore (Nederland) B.V. | 美国 | $2.4K |
| 2026-06-23 | 无缝钻管 | Paragon of Fshore (Nederland) B.V. | 美国 | $3.7K |
| 2026-06-23 | 无缝钻管 | Paragon of Fshore (Nederland) B.V. | 美国 | $365 |
| 2026-06-23 | 无缝钻管 | Paragon of Fshore (Nederland) B.V. | 美国 | $1.8K |
| 2026-06-19 | 非泡沫橡胶密封件 | Paragon of Fshore (Nederland) B.V. | 美国 | $6 |
| 2026-06-19 | 塑料灯具零件 | Paragon of Fshore (Nederland) B.V. | 挪威 | $967 |
| 2026-06-19 | 其他铝制品 | Paragon of Fshore (Nederland) B.V. | 新加坡 | $950 |
| 2026-06-19 | 过滤净化器零件 | Paragon of Fshore (Nederland) B.V. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-19 | 过滤净化器零件 | Paragon of Fshore (Nederland) B.V. | 美国 | $1.2K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-08 | 止回阀 | Phu Quoc Petroleum Operating Co. | 越南 | $27.4K |
| 2026-06-08 | 其他钢铁制品 | Phu Quoc Petroleum Operating Co. | 越南 | $16.6K |
| 2026-06-08 | 其他钢铁制品 | Phu Quoc Petroleum Operating Co. | 越南 | $21.0K |
| 2026-06-08 | 其他硫化橡胶制品 | Phu Quoc Petroleum Operating Co. | 越南 | $3.7K |
| 2026-06-08 | 止回阀 | Phu Quoc Petroleum Operating Co. | 越南 | $14.0K |
| 2026-06-01 | 岩石钻具 | Phu Quoc Petroleum Operating Co. | 越南 | $27.9K |
| 2026-05-26 | 其他硫化橡胶制品 | Phu Quoc Petroleum Operating Co. | 越南 | $271 |
| 2026-05-26 | 止回阀 | Phu Quoc Petroleum Operating Co. | 越南 | $1.0K |
| 2026-05-26 | 止回阀 | Phu Quoc Petroleum Operating Co. | 越南 | $2.0K |
| 2026-05-26 | 其他钢铁制品 | Phu Quoc Petroleum Operating Co. | 越南 | $1.1K |