Boram Forging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 功能机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BEST MACHINE VN
12
进口笔数
13
出口笔数
$180.0K
进口金额
$469.7K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-01-24
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600902365 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSG8C2R5 |
| 成立日期 | 2005-04-29 |
| 联系地址 | Lô D-13-1, đường số 5, KCN Long Bình (Loteco), Phường Long Bình, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BEST MACHINE VN |
| 企业英文名称 | BEST MACHINE VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong KCN Long Bình (Loteco)) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 邮箱 | bestmachine@hanmail.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 186.48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 680410 | 磨石 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847982 | 混合机 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 853810 | 电气装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $177.4K |
| 日本 | 2 | $1.3K |
| 德国 | 1 | $1.2K |
| 中国 | 1 | $68 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $369.7K |
| 菲律宾 | 1 | $100.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Chemical Machine Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $180.0K | 功能机器零件、磨石 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Chemical Machine Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $369.7K | 功能机器零件、电力控制板 |
| KPC International Corporation | 菲律宾 | 1 | $100.0K | 聚乙烯袋、聚氨酯 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 电力控制板 | Best Chemical Machine Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-06 | 电力控制板 | Best Chemical Machine Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-04-06 | 旋转排量泵 | Best Chemical Machine Co., Ltd. | 韩国 | $80 |
| 2026-04-06 | 旋转排量泵 | Best Chemical Machine Co., Ltd. | 韩国 | $80 |
| 2025-11-11 | 过滤净化器零件 | Best Chemical Machine Co., Ltd. | 日本 | $250 |
| 2025-10-06 | 其他钨制品 | BEST CHEMICAL MACHINE CO LTD | 韩国 | $733 |
| 2025-10-06 | 其他钨制品 | BEST CHEMICAL MACHINE CO LTD | 韩国 | $653 |
| 2025-10-06 | 其他钨制品 | BEST CHEMICAL MACHINE CO LTD | 韩国 | $226 |
| 2025-07-15 | 包覆焊条 | BEST CHEMICAL MACHINE CO LTD | 韩国 | $100 |
| 2025-07-15 | 液体提升机 | BEST CHEMICAL MACHINE CO LTD | 韩国 | $1.5K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 功能机器零件 | Best Chemical Machine Co., Ltd. | 韩国 | $3.4K |
| 2026-01-24 | 功能机器零件 | Best Chemical Machine Co., Ltd. | 韩国 | $1.4K |
| 2025-12-30 | 功能机器零件 | BEST CHEMICAL MACHINE CO LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2025-12-30 | 功能机器零件 | Best Chemical Machine Co., Ltd. | 韩国 | $3.5K |
| 2025-12-30 | 功能机器零件 | BEST CHEMICAL MACHINE CO LTD | 韩国 | $3.5K |
| 2025-09-25 | 功能机器零件 | Best Chemical Machine Co., Ltd. | 韩国 | $12.6K |
| 2025-09-25 | 功能机器零件 | BEST CHEMICAL MACHINE CO LTD | 韩国 | $3.6K |
| 2025-07-23 | 功能机器零件 | BEST CHEMICAL MACHINE CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2025-07-23 | 功能机器零件 | BEST CHEMICAL MACHINE CO LTD | 韩国 | $560 |
| 2025-07-23 | 功能机器零件 | BEST CHEMICAL MACHINE CO LTD | 韩国 | $1.4K |