Trung Hung General Import-Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 石灰质建筑石料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Tổng Hợp Trung Hùng
0
进口笔数
114
出口笔数
$0
进口金额
$1.12M
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901568049 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KVVH3B |
| 成立日期 | 2012-08-14 |
| 联系地址 | Xóm 2, Xã Nam Giang, Huyện Nam Đàn, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP TRUNG HÙNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 2, Xã Kim Liên, Nghệ An |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 0388991991 |
| 传真 | 0383826069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251520 | 石灰质建筑石料 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 680292 | 石灰石制品 |
| 680100 | 天然石材铺路石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 92 | $913.8K |
| 中国 | 14 | $111.0K |
| 新加坡 | 2 | $57.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heung-A Logistics (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 44 | $410.9K | 石灰质建筑石料、石灰石制品 |
| Southeast Stone Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $146.4K | 切割大理石、切割大理石块 |
| Zhenping County Tairun Crafts Co., Ltd. | 越南 | 16 | $127.6K | 加工大理石制品、切割大理石块 |
| Marble International Co. | 越南 | 4 | $50.6K | 切割大理石、非合成针织窗帘 |
| Chen Line Trade Co., Ltd. | 越南 | 7 | $35.3K | 天然石材铺路石、花岗岩制品 |
| Zhenping County Tairun Crafts Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.1K | 加工大理石制品、切割大理石块 |
| ZHENPING COUNTY TAIRUN CRAFTS CO., LTD | 5 | $31.8K | 加工大理石制品、切割大理石块 | |
| Zhenping County Hongxiang Crafts Co., Ltd. | 越南 | 7 | $28.5K | 切割大理石块、石灰质建筑石料 |
| Nakiya Stones International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $23.3K | 简单切割花岗岩、切割大理石 |
| New Taiwan Alfa Enterprises Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.2K | 切割大理石、天然石材铺路石 |
近期贸易明细
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 切割大理石块 | ZHENPING COUNTY TAIRUN CRAFTS CO., LTD | — | $6.5K |
| 2026-04-04 | 加工大理石制品 | ZHENPING COUNTY TAIRUN CRAFTS CO., LTD | — | $522 |
| 2026-04-04 | 加工大理石制品 | ZHENPING COUNTY TAIRUN CRAFTS CO., LTD | — | $2.8K |
| 2026-04-04 | 加工大理石制品 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-04 | 加工大理石制品 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $626 |
| 2026-04-04 | 石灰质建筑石料 | ZHENPING COUNTY TAIRUN CRAFTS CO., LTD | — | $372 |
| 2026-04-04 | 石灰质建筑石料 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-04 | 加工大理石制品 | XIAMEN BASHUNTONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-02-09 | 切割大理石块 | ZHENPING COUNTY TAIRUN CRAFTS CO., LTD | — | $6.6K |
| 2026-02-05 | 加工大理石制品 | ZHENPING COUNTY TAIRUN CRAFTS CO., LTD | — | $233 |