Hao Cheng Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAO CHENG
4
进口笔数
15
出口笔数
$92.2K
进口金额
$280.3K
出口金额
2023-11-02
最近进口
2025-07-31
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702746796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMTRB7BC |
| 成立日期 | 2019-03-04 |
| 联系地址 | Thửa số 27, tờ bản đồ 69, ấp Bình Cơ, Xã Bình Mỹ, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAO CHENG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa số 27, tờ bản đồ 69, ấp Bình Cơ, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2652 - Sản xuất đồng hồ |
| 电话 | +84984489190 |
| 邮箱 | nhungcuongkt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $92.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $159.0K |
| 中国台湾 | 5 | $120.3K |
| 孟加拉国 | 2 | $823 |
| 越南 | 1 | $96 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TranTex Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $92.2K | 非木制家具件、印刷标签 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCS FURNITURE ENT CO LTD | 中国台湾 | 5 | $120.3K | 木制座椅、软垫木座椅 |
| Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | 4 | $86.3K | 卧室木家具、其他木家具 |
| Focus Furniture International Inc. | 美国 | 1 | $37.0K | 非办公金属家具、可调转椅 |
| ART OF LIVING DESIGNS INC. | 美国 | 2 | $35.7K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Bay Sports Wear Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $823 | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-02 | 木制家具零件 | TranTex Products Co., Ltd. | 中国 | $23.0K |
| 2023-11-02 | 木制家具零件 | TranTex Products Co., Ltd. | 中国 | $23.0K |
| 2023-10-26 | 木制家具零件 | TranTex Products Co., Ltd. | 中国 | $23.0K |
| 2023-10-21 | 木制家具零件 | TranTex Products Co., Ltd. | 中国 | $23.0K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 未装壳扬声器 | — | 越南 | $8 |
| 2025-07-31 | 未装壳扬声器 | — | 越南 | $8 |
| 2025-07-31 | 未装壳扬声器 | — | 越南 | $8 |
| 2025-07-31 | 未装壳扬声器 | — | 越南 | $8 |
| 2025-07-31 | 未装壳扬声器 | — | 越南 | $8 |
| 2025-07-31 | 未装壳扬声器 | — | 越南 | $8 |
| 2025-07-31 | 未装壳扬声器 | — | 越南 | $8 |
| 2025-07-31 | 未装壳扬声器 | — | 越南 | $8 |
| 2025-07-31 | 未装壳扬声器 | — | 越南 | $8 |
| 2025-07-31 | 未装壳扬声器 | — | 越南 | $8 |