Hansol Canopy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 数控刃磨机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HANSOL CANOPY
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$72.5K
出口金额
—
最近进口
2024-05-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316550401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UFJG7X |
| 成立日期 | 2020-10-21 |
| 联系地址 | 224 Nguyễn Thị Lắng, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANSOL CANOPY |
| 企业英文名称 | HANSOL CANOPY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 224 Nguyễn Thị Lắng, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84764116576 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846031 | 数控刃磨机 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 845899 | 其他金属车床 |
| 846242 | 数控金属冲孔机 |
| 846090 | 金属精加工机床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846223 | 数控金属折弯机 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $72.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Kyung Machine | 韩国 | 5 | $55.0K | 非数控铣床、数控刃磨机 |
| Saelrin Machine Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $17.5K | 数控刃磨机、金属切割锯 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-28 | 金属精加工机床 | DONG KYOUNG MACHINE | 韩国 | $1.6K |
| 2024-05-28 | 金属精加工机床 | DONG KYOUNG MACHINE | 韩国 | $750 |
| 2024-05-28 | 其他金属车床 | DONG KYOUNG MACHINE | 韩国 | $905 |
| 2024-05-28 | 数控刃磨机 | Dong Kyung Machine | 韩国 | $1.3K |
| 2024-05-28 | 非数控铣床 | DONG KYOUNG MACHINE | 韩国 | $1.4K |
| 2024-03-25 | 其他金属车床 | DONG KYOUNG MACHINE | 韩国 | $2.7K |
| 2024-03-25 | 其他金属车床 | DONG KYOUNG MACHINE | 韩国 | $1.8K |
| 2024-03-25 | 非数控铣床 | DONG KYOUNG MACHINE | 韩国 | $2.0K |
| 2024-03-25 | 数控金属冲孔机 | DONG KYOUNG MACHINE | 韩国 | $720 |
| 2024-03-25 | 数控刃磨机 | DONG KYOUNG MACHINE | 韩国 | $1.8K |