Ninh Khanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 织物基研磨粉
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ninh Khánh
11
进口笔数
7
出口笔数
$923.6K
进口金额
$6.3K
出口金额
2024-05-28
最近进口
2024-09-21
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303244333 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU3GKPM8 |
| 成立日期 | 2004-04-14 |
| 联系地址 | 99 ích thạnh, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NINH KHÁNH |
| 企业英文名称 | Ninh Khánh Co., Ltd |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 99 ích thạnh, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02837301276 |
| 邮箱 | ninhkhanh_2008@yahooo.com.vn |
| 传真 | 02837301275 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 591110 | 橡胶涂层织物 |
| 681389 | 非石棉摩擦材料 |
| 340530 | 车身抛光剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720510 | 生铁颗粒 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $923.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $6.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beauty Talent Co., Ltd. | 中国 | 9 | $818.9K | 织物基研磨粉、陶瓷磨轮 |
| Yancheng Fengling Grinding Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $104.8K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Always Co., Ltd. | 越南 | 6 | $5.8K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| Top Vision Industries Co., Ltd. | 越南 | 1 | $462 | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-28 | 织物基研磨粉 | BEAUTY TALENT CO.,LTD | 中国 | $14.4K |
| 2024-05-28 | 织物基研磨粉 | BEAUTY TALENT CO.,LTD | 中国 | $43.3K |
| 2024-05-28 | 织物基研磨粉 | BEAUTY TALENT CO.,LTD | 中国 | $15.7K |
| 2024-05-28 | 织物基研磨粉 | BEAUTY TALENT CO.,LTD | 中国 | $17.3K |
| 2024-05-28 | 织物基研磨粉 | BEAUTY TALENT CO.,LTD | 中国 | $13.8K |
| 2024-05-28 | 织物基研磨粉 | BEAUTY TALENT CO.,LTD | 中国 | $14.5K |
| 2024-05-28 | 织物基研磨粉 | BEAUTY TALENT CO.,LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-05-28 | 织物基研磨粉 | BEAUTY TALENT CO.,LTD | 中国 | $10.2K |
| 2024-03-29 | 其他硫化橡胶制品 | BEAUTY TALENT CO.,LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-03-29 | 其他钢铁制品 | BEAUTY TALENT CO.,LTD | 中国 | $2.8K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-21 | 生铁颗粒 | Always Co., Ltd. | 越南 | $578 |
| 2024-07-16 | 生铁颗粒 | Always Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2024-04-19 | 生铁颗粒 | Always Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2024-03-01 | 生铁颗粒 | Always Co., Ltd. | 越南 | $576 |
| 2023-07-21 | 生铁颗粒 | Always Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2023-03-24 | 生铁颗粒 | Always Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2023-02-16 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH VIET NAM TOP VISION INDUSTRIES | 越南 | $231 |
| 2023-02-16 | 织物基研磨粉 | CONG TY TNHH VIET NAM TOP VISION INDUSTRIES | 越南 | $231 |