Y VIET SERVICE TRADING & INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Đầu Tư Quốc Tế ý- Việt
11
进口笔数
0
出口笔数
$185.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-05
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102751615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6THXJBE |
| 成立日期 | 2008-05-07 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ ĐẦU TƯ QUỐC TẾ Ý- VIỆT |
| 企业英文名称 | Y- VIET SERVICE TRADING AND INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu 6, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02437674024 |
| 邮箱 | ivcom.vn@gmail.com |
| 官网 | www.ivcom.vn |
| 传真 | 02437674025 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 11 | $185.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TRINACRIA WINE CORP ORATION S A S DI VINCI GASPARE & C | 意大利 | 2 | $61.7K | 2升以下静止葡萄酒 |
| L'Arco Commercial Di Fanciullacci Simonetta S.A.S. | 意大利 | 2 | $46.3K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Societa Paladin V.P. S.p.A. | 意大利 | 2 | $44.5K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Tagaro S.R.L. | 意大利 | 1 | $22.0K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Ferrari Fratelli Lunelli S.P.A. | 意大利 | 1 | $3.6K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Accordini Stefano Agricultural Company | 意大利 | 1 | $3.4K | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| LARMANGIA AZIENDA AGRICOLA DI GIOVINE IGNAZIO | 意大利 | 1 | $1.9K | 2升以下静止葡萄酒 |
| Segnana Fratelli Lunelli S.R.L. | 意大利 | 1 | $1.6K | 葡萄烈酒 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-05 | 2升以下静止葡萄酒 | TRINACRIA WINE CORP ORATION S A S DI VINCI GASPARE & C | 意大利 | $1.8K |
| 2025-01-05 | 2升以下静止葡萄酒 | TRINACRIA WINE CORP ORATION S A S DI VINCI GASPARE & C | 意大利 | $8.9K |
| 2025-01-05 | 2升以下静止葡萄酒 | TRINACRIA WINE CORP ORATION S A S DI VINCI GASPARE & C | 意大利 | $1.4K |
| 2025-01-05 | 2升以下静止葡萄酒 | TRINACRIA WINE CORP ORATION S A S DI VINCI GASPARE & C | 意大利 | $5.6K |
| 2025-01-05 | 2升以下静止葡萄酒 | TRINACRIA WINE CORP ORATION S A S DI VINCI GASPARE & C | 意大利 | $3.7K |
| 2024-12-14 | 2升以下静止葡萄酒 | SOCIETA PALADIN V. P. SPA | 意大利 | $225 |
| 2024-12-14 | 2升以下静止葡萄酒 | FERRARI FRATELLI LUNELLI S P A | 意大利 | $586 |
| 2024-12-14 | 2升以下静止葡萄酒 | SOCIETA PALADIN V. P. SPA | 意大利 | $365 |
| 2024-12-14 | 2升以下静止葡萄酒 | Accordini Stefano Agricultural Company | 意大利 | $195 |
| 2024-12-14 | 2升以下静止葡萄酒 | FERRARI FRATELLI LUNELLI S P A | 意大利 | $338 |