USTechnology Mfg. Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 934 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH sản xuất công nghệ Mỹ

492
进口笔数
934
出口笔数
$6.97M
进口金额
$41.70M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
58
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.74M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.9K · 5 笔出口 $183.3K · 4 笔2023-11进口 $232.6K · 15 笔出口 $645.8K · 16 笔2023-12进口 $117.3K · 9 笔出口 $872.2K · 19 笔2024-01进口 $212.5K · 15 笔出口 $1.04M · 22 笔2024-02进口 $312.4K · 12 笔出口 $517.8K · 17 笔2024-03进口 $89.3K · 14 笔出口 $824.2K · 26 笔2024-04进口 $114.0K · 14 笔出口 $1.46M · 37 笔2024-05进口 $231.0K · 22 笔出口 $1.28M · 35 笔2024-06进口 $326.1K · 19 笔出口 $1.73M · 42 笔2024-07进口 $221.2K · 19 笔出口 $1.57M · 41 笔2024-08进口 $281.1K · 15 笔出口 $1.38M · 27 笔2024-09进口 $164.3K · 12 笔出口 $1.13M · 20 笔2024-10进口 $157.9K · 12 笔出口 $1.28M · 21 笔2024-11进口 $278.7K · 14 笔出口 $1.43M · 24 笔2024-12进口 $161.1K · 12 笔出口 $1.28M · 23 笔2025-01进口 $105.9K · 13 笔出口 $1.44M · 25 笔2025-02进口 $83.2K · 8 笔出口 $1.29M · 27 笔2025-03进口 $130.2K · 11 笔出口 $1.31M · 28 笔2025-04进口 $262.3K · 12 笔出口 $1.04M · 25 笔2025-05进口 $39.6K · 7 笔出口 $439.9K · 8 笔2025-06进口 $70.8K · 6 笔出口 $720.3K · 12 笔2025-07进口 $55.3K · 8 笔出口 $327.8K · 11 笔2025-08进口 $44.3K · 5 笔出口 $245.0K · 13 笔2025-09进口 $112.8K · 10 笔出口 $731.6K · 18 笔2025-10进口 $65.0K · 9 笔出口 $681.6K · 14 笔2025-11进口 $214.4K · 8 笔出口 $951.3K · 18 笔2025-12进口 $227.1K · 11 笔出口 $1.74M · 34 笔2026-01进口 $104.8K · 7 笔出口 $689.9K · 13 笔2026-02进口 $119.7K · 7 笔出口 $568.4K · 17 笔2026-03进口 $125.5K · 5 笔出口 $1.42M · 21 笔2026-04进口 $142.0K · 7 笔出口 $1.50M · 28 笔2026-05进口 $240.2K · 9 笔出口 $1.25M · 18 笔2026-06进口 $177.8K · 6 笔出口 $1.42M · 21 笔2026-07进口 $200.0K · 15 笔出口 $1.25M · 26 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.9K · 5 笔出口 $183.3K · 4 笔2023-11进口 $232.6K · 15 笔出口 $645.8K · 16 笔2023-12进口 $117.3K · 9 笔出口 $872.2K · 19 笔2024-01进口 $212.5K · 15 笔出口 $1.04M · 22 笔2024-02进口 $312.4K · 12 笔出口 $517.8K · 17 笔2024-03进口 $89.3K · 14 笔出口 $824.2K · 26 笔2024-04进口 $114.0K · 14 笔出口 $1.46M · 37 笔2024-05进口 $231.0K · 22 笔出口 $1.28M · 35 笔2024-06进口 $326.1K · 19 笔出口 $1.73M · 42 笔2024-07进口 $221.2K · 19 笔出口 $1.57M · 41 笔2024-08进口 $281.1K · 15 笔出口 $1.38M · 27 笔2024-09进口 $164.3K · 12 笔出口 $1.13M · 20 笔2024-10进口 $157.9K · 12 笔出口 $1.28M · 21 笔2024-11进口 $278.7K · 14 笔出口 $1.43M · 24 笔2024-12进口 $161.1K · 12 笔出口 $1.28M · 23 笔2025-01进口 $105.9K · 13 笔出口 $1.44M · 25 笔2025-02进口 $83.2K · 8 笔出口 $1.29M · 27 笔2025-03进口 $130.2K · 11 笔出口 $1.31M · 28 笔2025-04进口 $262.3K · 12 笔出口 $1.04M · 25 笔2025-05进口 $39.6K · 7 笔出口 $439.9K · 8 笔2025-06进口 $70.8K · 6 笔出口 $720.3K · 12 笔2025-07进口 $55.3K · 8 笔出口 $327.8K · 11 笔2025-08进口 $44.3K · 5 笔出口 $245.0K · 13 笔2025-09进口 $112.8K · 10 笔出口 $731.6K · 18 笔2025-10进口 $65.0K · 9 笔出口 $681.6K · 14 笔2025-11进口 $214.4K · 8 笔出口 $951.3K · 18 笔2025-12进口 $227.1K · 11 笔出口 $1.74M · 34 笔2026-01进口 $104.8K · 7 笔出口 $689.9K · 13 笔2026-02进口 $119.7K · 7 笔出口 $568.4K · 17 笔2026-03进口 $125.5K · 5 笔出口 $1.42M · 21 笔2026-04进口 $142.0K · 7 笔出口 $1.50M · 28 笔2026-05进口 $240.2K · 9 笔出口 $1.25M · 18 笔2026-06进口 $177.8K · 6 笔出口 $1.42M · 21 笔2026-07进口 $200.0K · 15 笔出口 $1.25M · 26 笔

工商档案

企业注册号2300787575
企查查编码QVNV9T4NWC
成立日期2013-10-04
联系地址Lô 15, đường TS 11, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Tương Giang, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHỆ MỸ
企业英文名称USTECHNOLOGY MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 15, đường TS 11, Khu công nghiệp Tiên Sơn, Phường Tam Sơn, TP Bắc Ninh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+842223734572
邮箱myt@ustech.net.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本278.003亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
732020钢铁弹簧
732690其他钢铁制品
482110印刷标签
391990自粘塑料片
392390其他塑料包装制品
848071橡塑模具
251990其他氧化镁

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
8536691000伏以下插头插座
848110减压阀
741980其他铜制品
854442带接头绝缘电线
848180阀门龙头
830249贱金属配件
391739其他塑料管材
392290其他塑料洁具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国372$6.24M
越南70$335.7K
印度7$233.1K
美国37$141.2K
马来西亚1$8.1K
中国台湾2$7.8K
泰国1$2.1K
日本2$1.6K
比利时1$516
墨西哥1$500

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国913$41.21M
越南36$433.5K
泰国14$49.5K
印度2$13.9K
中国5$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo Healthy East Imp. & Exp. Co., Ltd.中国131$4.12M其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongguan Hongjinyuan Mould Co., Ltd.中国47$536.9K其他塑料制品、橡塑模具
Dongguan Shangke Hardware Products Co., Ltd.中国41$247.4K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Liaoning Jiashun Technology Co., Ltd.中国27$221.3K其他氧化镁、炉用碳电极
Longtech Precision Vietnam Co., Ltd.越南35$197.7K其他钢铁制品、其他钢弹簧
Camco Mfg Llc美国12$76.8K自粘塑料片、聚丙烯聚合物
Changshu Electric Heating Alloy Material Factory Co., Ltd.中国16$62.7K不锈钢丝、镍合金丝
Camco Mfg., Inc.美国17$60.6K8425机械零件、自粘塑料片
Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南27$37.7K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱
MYSUN Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国香港8$21.8K绝缘电线、带接头绝缘电线

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Camco Mfg Llc美国772$33.03M其他塑料制品、其他铝制品
Camco Manufacturing LLC美国140$7.97M其他塑料制品、1000伏以下插头插座
Camco Mfg. LLC越南36$433.5K其他铜制品、铜合金管
CAMCO MANUFACTURING LLC.美国12$204.4K其他泵和提升机、1000伏以下插头插座
Sun Ray Industries (Thailand) Ltd.泰国13$47.7K其他塑料制品、其他铝制品
S.R.INDUSTRIES印度2$13.9K聚合物基油漆、其他钢铁废料
Camco Mfg Llc泰国1$1.8K其他塑料制品、其他铝制品
Hon Luen Metal & Plastic Factory中国2$1.7K其他塑料制品
Ningbo United Cables Co., Ltd.中国1$366绝缘电线
Ningbo United Cable Co., Ltd.中国1$2751000伏以下插头插座

近期贸易明细

进口(共 492)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30压力测量仪Ningbo Healthy East Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$12.9K
2026-07-30非玻璃化转印纸Ningbo Healthy East Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$2.2K
2026-07-30750W以下直流电机Ningbo Healthy East Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$24.9K
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Ningbo Healthy East Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-30非泡沫橡胶密封件Ningbo Healthy East Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$1.4K
2026-07-30铜合金管件Ningbo Healthy East Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$10.0K
2026-07-30非玻璃化转印纸Ningbo Healthy East Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$2.1K
2026-07-30其他塑料制品Ningbo Healthy East Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$60
2026-07-30其他印刷品Ningbo Healthy East Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-30非玻璃化转印纸Ningbo Healthy East Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$3.1K

出口(共 934)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31贱金属配件Camco Manufacturing LLC美国$8.2K
2026-07-311000伏以下插头插座Camco Manufacturing LLC美国$2.6K
2026-07-31带接头绝缘电线Camco Manufacturing LLC美国$13.9K
2026-07-31阀门龙头Camco Manufacturing LLC美国$1.7K
2026-07-31手动计量泵Camco Manufacturing LLC美国$2.4K
2026-07-31其他塑料洁具Camco Manufacturing LLC美国$760
2026-07-311000伏以下插头插座Camco Manufacturing LLC美国$1.8K
2026-07-31阀门龙头Camco Manufacturing LLC美国$601
2026-07-31贱金属配件Camco Manufacturing LLC美国$1.6K
2026-07-31阀门龙头Camco Manufacturing LLC美国$461

相关企业 · 同类产品

USTechnology Mfg. Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →