Duy Anh System Management Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 钢铁粉末
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP QUảN TRị Hệ THốNG DUY ANH
15
进口笔数
1
出口笔数
$411.6K
进口金额
$39.9K
出口金额
2025-07-02
最近进口
2024-03-13
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314795685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSG6QA03 |
| 成立日期 | 2017-12-19 |
| 联系地址 | 23 Quách Vũ, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP QUẢN TRỊ HỆ THỐNG DUY ANH |
| 企业英文名称 | DUY ANH SYSTEM MANAGEMENT SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 284/1F Lũy Bán Bích, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84906170685 |
| 邮箱 | duyanh@duyanh.com |
| 官网 | www.duyanh.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720529 | 钢铁粉末 |
| 740610 | 铜粉 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 846023 | 数控圆柱磨床 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845899 | 其他金属车床 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $149.9K |
| 日本 | 1 | $123.0K |
| 新加坡 | 1 | $100.0K |
| 意大利 | 2 | $21.2K |
| 韩国 | 3 | $17.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $39.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unify Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $223.0K | 机床零件、其他钢铁制品 |
| Shanghai Laiwu Powder Material Co., Ltd. | 中国 | 4 | $119.6K | 钢铁粉末、合金钢粉 |
| Pometon S.p.A. | 塞尔维亚 | 2 | $21.2K | 钢铁粉末、铜粉 |
| Rio Tinto Iron & Titanium (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.5K | 合金钢粉、钢铁粉末 |
| Höganäs Korea Ltd. | 韩国 | 3 | $17.5K | 钢铁粉末、合金钢粉 |
| Handsfull Holding International Ltd. | 中国 | 1 | $6.5K | 发动机空气滤清器、内燃机滤油器 |
| Changsha Tijo Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 金属表面酸洗制剂、合金钢粉 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bear CNC Automation Inc. | 美国 | 1 | $39.9K | 其他金属车床 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 钢铁粉末 | HOGANAS KOREA LTD | 韩国 | $3.3K |
| 2025-07-02 | 钢铁粉末 | Höganäs Korea Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2025-07-02 | 钢铁粉末 | Höganäs Korea Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2025-06-27 | 钢铁粉末 | POMETON SPA | 意大利 | $3.8K |
| 2025-06-27 | 钢铁粉末 | POMETON SPA | 意大利 | $4.7K |
| 2025-06-10 | 钢铁粉末 | SHANGHAI LAIWU POWDER MATERIAL CO LTD | 中国 | $44.8K |
| 2025-06-10 | 钢铁粉末 | SHANGHAI LAIWU POWDER MATERIAL CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2025-06-10 | 钢铁粉末 | SHANGHAI LAIWU POWDER MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-02-26 | 钢铁粉末 | RIO TINTO IRON & TITANIUM (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-01-22 | 钢铁粉末 | SHANGHAI LAIWU POWDER MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-13 | 其他金属车床 | BEAR CNC AUTOMATION INC | 美国 | $39.9K |