Tin Phat International Import Export Trading Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 348 笔 · 主营 热轧钢板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế TíN PHáT

348
进口笔数
0
出口笔数
$17.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
最近出口
37
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.84M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $165.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $143.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $605.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $108.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $402.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.15M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $530.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $712.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $290.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $280.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $297.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $61.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $314.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $576.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.03M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $814.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $459.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.07M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $317.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $450.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $140.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $189.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $220.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $524.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $649.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $960.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.84M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $896.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $773.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $826.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $693.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $165.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $143.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $605.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $108.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $402.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.15M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $530.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $712.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $290.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $280.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $297.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $61.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $314.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $576.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.03M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $814.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $459.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.07M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $317.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $450.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $140.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $189.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $220.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $524.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $649.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $960.9K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.84M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $896.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $773.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $826.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $693.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110329157
企查查编码QVNTFT9MMU
成立日期2023-04-21
联系地址Xóm Đầu Làng, Thôn Phú Mỹ, Xã Ngọc Mỹ, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ TÍN PHÁT
企业英文名称TIN PHAT INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Xóm Đầu Làng, Thôn Phú Mỹ, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话0934630488
邮箱Tinphat.steel88@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本360亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720854热轧钢板
721049镀锌钢板
721030镀锌钢板
720853热轧钢板
720852热轧钢板
720827热轧酸洗钢卷
720826热轧钢卷
720927冷轧钢板
720839热轧钢卷
720926冷轧钢板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本328$16.31M
中国台湾11$732.8K
韩国5$303.5K
欧盟1$98.7K
中国3$79.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamaki Sangyo Co., Ltd.日本83$3.38M镀锌钢板、冷轧钢卷
Kansai Kouzai Co., Ltd.日本83$2.68M热轧钢板、热轧钢板
Metax Corp.日本20$1.46M热轧钢板、10mm以上热轧钢板
Esaka & Co.日本12$1.42M镀锌钢板、镀锌钢板
Sun Marix Co., Ltd.日本21$1.21M镀锌钢板、冷轧钢卷
TK Trading Co., Ltd.日本26$696.1K镀锌钢板、镀锌钢板
ALL CHANCE STEEL ENTERPRISE CO LTD中国台湾8$568.9K热轧钢板、热轧钢卷
Metax Corp日本7$465.6K热轧钢板、10mm以上热轧钢板
Daiyu Steel Co., Ltd.日本6$452.4K热轧钢板、热轧钢板
Sankou Co., Ltd.日本8$374.1K热轧钢卷、10mm以上热轧钢板

近期贸易明细

进口(共 348)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19冷轧钢卷Tamaki Sangyo Co., Ltd.日本$9.3K
2026-04-19冷轧钢卷Tamaki Sangyo Co., Ltd.日本$3.9K
2026-04-19热轧酸洗钢卷Tamaki Sangyo Co., Ltd.日本$4.3K
2026-04-19热轧酸洗钢卷Tamaki Sangyo Co., Ltd.日本$4.3K
2026-04-19冷轧钢卷Tamaki Sangyo Co., Ltd.日本$3.9K
2026-04-19冷轧钢卷Tamaki Sangyo Co., Ltd.日本$9.3K
2026-04-19镀锌钢板Tamaki Sangyo Co., Ltd.日本$8.2K
2026-04-19镀锌钢板Tamaki Sangyo Co., Ltd.日本$8.2K
2026-04-15镀锌钢板OA Steel Co., Ltd.日本$6.8K
2026-04-15热轧钢板OA Steel Co., Ltd.日本$5.3K

相关企业 · 同类产品

Tin Phat International Import Export Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →