Tin Phat International Import Export Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 348 笔 · 主营 热轧钢板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế TíN PHáT
348
进口笔数
0
出口笔数
$17.52M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
37
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110329157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTFT9MMU |
| 成立日期 | 2023-04-21 |
| 联系地址 | Xóm Đầu Làng, Thôn Phú Mỹ, Xã Ngọc Mỹ, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU QUỐC TẾ TÍN PHÁT |
| 企业英文名称 | TIN PHAT INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Đầu Làng, Thôn Phú Mỹ, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | 0934630488 |
| 邮箱 | Tinphat.steel88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720854 | 热轧钢板 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
| 721030 | 镀锌钢板 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720826 | 热轧钢卷 |
| 720927 | 冷轧钢板 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720926 | 冷轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 328 | $16.31M |
| 中国台湾 | 11 | $732.8K |
| 韩国 | 5 | $303.5K |
| 欧盟 | 1 | $98.7K |
| 中国 | 3 | $79.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 83 | $3.38M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | 83 | $2.68M | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Metax Corp. | 日本 | 20 | $1.46M | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Esaka & Co. | 日本 | 12 | $1.42M | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | 21 | $1.21M | 镀锌钢板、冷轧钢卷 |
| TK Trading Co., Ltd. | 日本 | 26 | $696.1K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| ALL CHANCE STEEL ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 8 | $568.9K | 热轧钢板、热轧钢卷 |
| Metax Corp | 日本 | 7 | $465.6K | 热轧钢板、10mm以上热轧钢板 |
| Daiyu Steel Co., Ltd. | 日本 | 6 | $452.4K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| Sankou Co., Ltd. | 日本 | 8 | $374.1K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 348)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 冷轧钢卷 | Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $9.3K |
| 2026-04-19 | 冷轧钢卷 | Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-19 | 热轧酸洗钢卷 | Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-19 | 热轧酸洗钢卷 | Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-19 | 冷轧钢卷 | Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-19 | 冷轧钢卷 | Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $9.3K |
| 2026-04-19 | 镀锌钢板 | Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $8.2K |
| 2026-04-19 | 镀锌钢板 | Tamaki Sangyo Co., Ltd. | 日本 | $8.2K |
| 2026-04-15 | 镀锌钢板 | OA Steel Co., Ltd. | 日本 | $6.8K |
| 2026-04-15 | 热轧钢板 | OA Steel Co., Ltd. | 日本 | $5.3K |