Thanh Long Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN SảN XUấT Và THươNG MạI THàNH LONG
6
进口笔数
0
出口笔数
$1.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801217477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUNJPMJ0 |
| 成立日期 | 2017-07-06 |
| 联系地址 | Thôn Linh Khê, Xã Thanh Quang, Huyện Nam Sách, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 50, đường Trần Hưng Đạo 2, Thôn La Xuyên, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84906567669 |
| 邮箱 | Thanhlongltd83@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 840290 | 锅炉零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 4 | $1.27M |
| 中国 | 2 | $16.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rubber Industry Dadely | 科特迪瓦 | 4 | $1.27M | 技术分类天然橡胶 |
| Shandong Jiaguang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.5K | 锅炉零件、工业热交换器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 锅炉零件 | SHANDONG JIAGUANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-21 | 锅炉零件 | SHANDONG JIAGUANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $136 |
| 2026-04-21 | 锅炉零件 | SHANDONG JIAGUANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $211 |
| 2026-04-21 | 锅炉零件 | SHANDONG JIAGUANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-21 | 锅炉零件 | SHANDONG JIAGUANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $136 |
| 2026-04-21 | 锅炉零件 | SHANDONG JIAGUANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $211 |
| 2026-04-21 | 锅炉零件 | SHANDONG JIAGUANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-21 | 锅炉零件 | SHANDONG JIAGUANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $70 |
| 2025-12-25 | 锅炉零件 | SHANDONG JIAGUANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $67 |
| 2025-12-25 | 锅炉零件 | SHANDONG JIAGUANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |