Megagreen Trade & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật Và Thương Mại Megagreen
12
进口笔数
0
出口笔数
$427.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-26
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104748921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9ECUEX |
| 成立日期 | 2010-06-09 |
| 联系地址 | Số 7 ngách 31/79 đường Xuân Diệu, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI MEGAGREEN |
| 企业英文名称 | MEGAGREEN TRADE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 ngách 31/79 đường Xuân Diệu, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84968328198 |
| 邮箱 | seastorm_hn@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 12 | $427.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Paragon Pump (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $427.5K | 其他离心泵、机械密封件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-26 | 其他离心泵 | PARAGON PUMP (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $42.2K |
| 2025-12-26 | 其他离心泵 | PARAGON PUMP (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $1.8K |
| 2025-09-16 | 其他离心泵 | PARAGON PUMP (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2025-09-16 | 其他钢铁制品 | PARAGON PUMP (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2025-09-16 | 其他离心泵 | PARAGON PUMP (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $15.3K |
| 2025-09-16 | 其他离心泵 | PARAGON PUMP (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $6.7K |
| 2025-06-16 | 其他离心泵 | PARAGON PUMP (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2024-07-17 | 其他离心泵 | PARAGON PUMP (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $13.1K |
| 2024-07-17 | 其他离心泵 | PARAGON PUMP (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2024-07-17 | 其他离心泵 | PARAGON PUMP (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $10.4K |