Tigerwood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 6mm以上松木
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tigerwood
107
进口笔数
1
出口笔数
$3.39M
进口金额
$17.8K
出口金额
2026-04-05
最近进口
2025-03-12
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312025063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYCQA5EB |
| 成立日期 | 2012-10-26 |
| 联系地址 | 661 OASIS- 2 đường D33, khu dân cư Việt Sing, khu phố 4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TIGERWOOD |
| 企业英文名称 | TIGERWOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 661 OASIS- 2, đường D33, khu dân cư Việt Sing, khu phố 4, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84907665335 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
| 440729 | 其他热带木材 |
| 440795 | 6毫米以上白蜡木 |
| 440792 | 山毛榉木厚板 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440711 | 6mm以上松木 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴西 | 88 | $2.94M |
| 克罗地亚 | 6 | $182.9K |
| 美国 | 5 | $126.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $49.3K |
| 德国 | 2 | $39.5K |
| 法国 | 2 | $32.2K |
| 瑞典 | 2 | $19.2K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $19 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $17.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eleven International Ltd. | 巴西 | 61 | $2.04M | 6mm以上松木、针叶木胶合板 |
| Eleven International Ltd. | 阿根廷 | 16 | $607.1K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
| Eleven International Ltd. | 越南 | 3 | $158.7K | 6mm以上松木 |
| European Wood Corp. Aps | 丹麦 | 6 | $115.7K | 其他粗加工木材、6毫米以上白蜡木 |
| Roots Logs Lumber & Veneer LLC | 美国 | 4 | $109.5K | 6毫米以上橡木 |
| X Worldwide Ltd. | 2 | $81.1K | 6毫米以上橡木、6毫米以上白蜡木 | |
| MI BOR d.o.o. | 斯洛文尼亚 | 3 | $57.9K | 其他粗加工木材、橡木原木 |
| Eleven International Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $49.3K | 6mm以上松木 |
| Multi Pine Wood Trading Ltda. | 巴西 | 4 | $44.8K | 6mm以上松木、针叶木胶合板 |
| Sodra Ekonomiska Forening | 瑞典 | 2 | $19.2K | 6mm以上松木、6mm以上木材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MACAU ETON HOME TRADING CO LTD | 中国澳门 | 1 | $17.8K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 6mm以上松木 | VLP COMERCIAL EXPORTADORA E IMPORTADORA LTDA | 巴西 | $11.7K |
| 2026-04-05 | 6mm以上松木 | VLP COMERCIAL EXPORTADORA E IMPORTADORA LTDA | 巴西 | $11.7K |
| 2026-03-29 | 6毫米以上橡木 | ROOTS LOGS LUMBER & VENEER LLC | 美国 | $4.9K |
| 2026-03-29 | 6毫米以上橡木 | ROOTS LOGS LUMBER & VENEER LLC | 美国 | $16.2K |
| 2026-03-29 | 6毫米以上橡木 | ROOTS LOGS LUMBER & VENEER LLC | 美国 | $421 |
| 2025-12-27 | 6毫米以上橡木 | ROOTS LOGS LUMBER & VENEER LLC | 美国 | $14.0K |
| 2025-12-08 | 6毫米以上橡木 | ROOTS LOGS LUMBER & VENEER LLC | 美国 | $24.5K |
| 2025-12-08 | 6毫米以上橡木 | ROOTS LOGS LUMBER & VENEER LLC | 美国 | $16.4K |
| 2025-12-04 | 6毫米以上橡木 | ROOTS LOGS LUMBER & VENEER LLC | 美国 | $18.3K |
| 2025-12-04 | 6毫米以上橡木 | ROOTS LOGS LUMBER & VENEER LLC | 美国 | $14.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-12 | 6mm以上松木 | MACAU ETON HOME TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $3.6K |
| 2025-03-12 | 6mm以上松木 | MACAU ETON HOME TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $11.0K |
| 2025-03-12 | 6mm以上松木 | MACAU ETON HOME TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $3.2K |