HOANG GIA INTERNATIONAL INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 残疾辅助器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư QUốC Tế HOàNG GIA
4
进口笔数
0
出口笔数
$76.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300280464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ260W82 |
| 成立日期 | 2006-04-05 |
| 联系地址 | R5.24 Dự án The Eden Rose, Xã Thanh Liệt, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ QUỐC TẾ HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | Hoang Gia International Investment Joint Stock Company |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | R5.24 Dự án The Eden Rose, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | 0906258820 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902190 | 残疾辅助器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $76.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUZHOU HENGRUI CALLISYN BIOMEDICAL CO LTD | 中国 | 4 | $76.0K | 残疾辅助器具 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-02 | 残疾辅助器具 | SUZHOU HENGRUI CALLISYN BIOMEDICAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-06-02 | 残疾辅助器具 | SUZHOU HENGRUI CALLISYN BIOMEDICAL CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-06-02 | 残疾辅助器具 | SUZHOU HENGRUI CALLISYN BIOMEDICAL CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-03-10 | 残疾辅助器具 | SUZHOU HENGRUI CALLISYN BIOMEDICAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2025-03-10 | 残疾辅助器具 | SUZHOU HENGRUI CALLISYN BIOMEDICAL CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-03-10 | 残疾辅助器具 | SUZHOU HENGRUI CALLISYN BIOMEDICAL CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-12-31 | 残疾辅助器具 | SUZHOU HENGRUI CALLISYN BIOMEDICAL CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2024-12-31 | 残疾辅助器具 | SUZHOU HENGRUI CALLISYN BIOMEDICAL CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-08-12 | 残疾辅助器具 | SUZHOU HENGRUI CALLISYN BIOMEDICAL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-08-12 | 残疾辅助器具 | SUZHOU HENGRUI CALLISYN BIOMEDICAL CO LTD | 中国 | $3.0K |