VTK International Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 切割大理石

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP QUốC Tế VTK

0
进口笔数
130
出口笔数
$0
进口金额
$1.62M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
42
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $135.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $110.7K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.1K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $48.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $61.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $80.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $135.8K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $43.0K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $94.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.5K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $95.4K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.7K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.4K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $88.4K · 11 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $57.9K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $98.0K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $110.7K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $96.3K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.3K · 9 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $115.6K · 9 笔

工商档案

企业注册号0110513861
企查查编码QVNW60UFST
成立日期2023-10-19
联系地址Số 8/9/120 đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP QUỐC TẾ VTK
企业英文名称VTK INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 8B ngõ 51 Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
经营范围4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话0826516979
邮箱Vtkinternational@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
680221切割大理石
680100天然石材铺路石
680210彩色小瓦片
680291加工大理石制品
251512切割大理石块
680293花岗岩制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南81$1.03M
爱尔兰18$318.0K
罗马尼亚6$86.4K
澳大利亚7$54.6K
韩国3$22.4K
泰国4$15.4K
美国1$9.5K
马来西亚1$7.6K
斯洛伐克1$6.5K
法国1$2.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Classic Driveways爱尔兰18$318.0K天然石材铺路石、其他切割石制品
Classic Driveways越南16$276.9K天然石材铺路石
Modulo Stone S.r.l.越南20$246.4K切割大理石、彩色小瓦片
BRM Investment越南5$112.6K切割大理石、加工大理石制品
Modulo Stone S.r.l.罗马尼亚6$86.4K切割大理石、彩色小瓦片
M.S. International, Inc.越南10$82.3K加工大理石制品、切割大理石
Stone & Outdoor Pty Ltd澳大利亚5$42.2K天然石材铺路石、其他切割石制品
Paramount Stoneworks越南3$30.3K切割大理石、加工大理石制品
SC Bolohan Stones S.R.L.越南2$22.8K切割大理石
Rcm 88 Co., Ltd.泰国3$11.9K加工大理石制品、陶瓷砖

近期贸易明细

出口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28切割大理石PARAMOUNT STONEWORKS$1.9K
2026-04-28切割大理石PARAMOUNT STONEWORKS$1.2K
2026-04-28切割大理石PARAMOUNT STONEWORKS$9.0K
2026-04-28切割大理石PARAMOUNT STONEWORKS$207
2026-04-23彩色小瓦片MODULO STONE SRL罗马尼亚$9.5K
2026-04-23彩色小瓦片MODULO STONE SRL罗马尼亚$10.7K
2026-04-20切割大理石POLYSTONE (S) PTE LTD$10.8K
2026-04-16彩色小瓦片SC BOLOHAN STONES SRL$3.0K
2026-04-16天然石材铺路石STONE & OUTDOOR PTY LTD澳大利亚$1.4K
2026-04-16天然石材铺路石STONE & OUTDOOR PTY LTD澳大利亚$1.9K

相关企业 · 同类产品

VTK International Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →