VTK International Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 切割大理石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP QUốC Tế VTK
0
进口笔数
130
出口笔数
$0
进口金额
$1.62M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110513861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW60UFST |
| 成立日期 | 2023-10-19 |
| 联系地址 | Số 8/9/120 đường Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP QUỐC TẾ VTK |
| 企业英文名称 | VTK INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8B ngõ 51 Vĩnh Hưng, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 0826516979 |
| 邮箱 | Vtkinternational@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680210 | 彩色小瓦片 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $1.03M |
| 爱尔兰 | 18 | $318.0K |
| 罗马尼亚 | 6 | $86.4K |
| 澳大利亚 | 7 | $54.6K |
| 韩国 | 3 | $22.4K |
| 泰国 | 4 | $15.4K |
| 美国 | 1 | $9.5K |
| 马来西亚 | 1 | $7.6K |
| 斯洛伐克 | 1 | $6.5K |
| 法国 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Classic Driveways | 爱尔兰 | 18 | $318.0K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Classic Driveways | 越南 | 16 | $276.9K | 天然石材铺路石 |
| Modulo Stone S.r.l. | 越南 | 20 | $246.4K | 切割大理石、彩色小瓦片 |
| BRM Investment | 越南 | 5 | $112.6K | 切割大理石、加工大理石制品 |
| Modulo Stone S.r.l. | 罗马尼亚 | 6 | $86.4K | 切割大理石、彩色小瓦片 |
| M.S. International, Inc. | 越南 | 10 | $82.3K | 加工大理石制品、切割大理石 |
| Stone & Outdoor Pty Ltd | 澳大利亚 | 5 | $42.2K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Paramount Stoneworks | 越南 | 3 | $30.3K | 切割大理石、加工大理石制品 |
| SC Bolohan Stones S.R.L. | 越南 | 2 | $22.8K | 切割大理石 |
| Rcm 88 Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $11.9K | 加工大理石制品、陶瓷砖 |
近期贸易明细
出口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 切割大理石 | PARAMOUNT STONEWORKS | — | $1.9K |
| 2026-04-28 | 切割大理石 | PARAMOUNT STONEWORKS | — | $1.2K |
| 2026-04-28 | 切割大理石 | PARAMOUNT STONEWORKS | — | $9.0K |
| 2026-04-28 | 切割大理石 | PARAMOUNT STONEWORKS | — | $207 |
| 2026-04-23 | 彩色小瓦片 | MODULO STONE SRL | 罗马尼亚 | $9.5K |
| 2026-04-23 | 彩色小瓦片 | MODULO STONE SRL | 罗马尼亚 | $10.7K |
| 2026-04-20 | 切割大理石 | POLYSTONE (S) PTE LTD | — | $10.8K |
| 2026-04-16 | 彩色小瓦片 | SC BOLOHAN STONES SRL | — | $3.0K |
| 2026-04-16 | 天然石材铺路石 | STONE & OUTDOOR PTY LTD | 澳大利亚 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 天然石材铺路石 | STONE & OUTDOOR PTY LTD | 澳大利亚 | $1.9K |