HDH Vietnam Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 航空活塞发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT HDH VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$47.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106085973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3XXW8F |
| 成立日期 | 2013-01-16 |
| 联系地址 | Số 8, hẻm 53/9, ngõ Văn Hương, phố Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HDH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HDH VIET NAM PRODUCTION AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, Nhà 12C, Khu Tập thể Đại học Thuỷ Lợi, ngõ 95 Chùa Bộc, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02466868745 |
| 邮箱 | sale.hdhvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840710 | 航空活塞发动机 |
| 840910 | 航空发动机零件 |
| 840790 | 旋转活塞发动机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $42.3K |
| 中国 | 3 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3W Professional GmbH | 德国 | 2 | $42.3K | 航空活塞发动机、航空发动机零件 |
| Yunnan Advancetech Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 航空活塞发动机 |
| Mile Haoxiang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 航空活塞发动机、火花点火发动机零件 |
| Yiwu Haobi E-Commerce Firm | 中国 | 1 | $440 | 航空发动机零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 航空活塞发动机 | 3W PROFESSIONAL GMBH | 德国 | $20.9K |
| 2025-11-20 | 航空发动机零件 | 3W PROFESSIONAL GMBH | 德国 | $5.4K |
| 2025-04-15 | 航空发动机零件 | YIWU HAOBI E COMMERCE FIRM | 中国 | $440 |
| 2025-04-15 | 航空活塞发动机 | YUNNAN ADVANCETECH TRADING CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-15 | 航空活塞发动机 | YUNNAN ADVANCETECH TRADING CO., LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-09-25 | 航空发动机零件 | 3W PROFESSIONAL GMBH | 德国 | $3.3K |
| 2024-09-25 | 航空活塞发动机 | 3W PROFESSIONAL GMBH | 德国 | $12.7K |
| 2024-04-12 | 旋转活塞发动机 | MILE HAO XIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-04-12 | 旋转活塞发动机 | MILE HAO XIANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $525 |