Hoang Ngan Production & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và Kỹ THUậT HOàNG NGâN
55
进口笔数
19
出口笔数
$2.75M
进口金额
$183.6K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-09
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106246187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN90HJCKY |
| 成立日期 | 2013-08-01 |
| 联系地址 | Số 87-89, đường Khuất Duy Tiến, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ KỸ THUẬT HOÀNG NGÂN |
| 企业英文名称 | HOANG NGAN TECHNOLOGY AND ENGINEERING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 0962070538 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 92亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $2.75M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $183.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Inova Automation Co., Ltd. | 中国 | 55 | $2.75M | 静止变流器、土方机械零件 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hamaden Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $153.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Foster Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $12.6K | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
| Foster Electric (Quang Ngai) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.9K | 其他硫化橡胶制品、其他塑料制品 |
| Vietnam Advance Film Material Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.9K | 木托盘、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 750W以下交流电机 | INOVA AUTOMATION CO. LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-21 | 750W以下交流电机 | INOVA AUTOMATION CO. LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-21 | 含CPU和I/O的ADP设备 | INOVA AUTOMATION CO. LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-21 | 非CRT显示器 | INOVA AUTOMATION CO. LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-21 | 750W以下交流电机 | INOVA AUTOMATION CO. LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-21 | 工业机器人 | INOVA AUTOMATION CO. LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 工业机器人 | INOVA AUTOMATION CO. LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-21 | 非CRT显示器 | INOVA AUTOMATION CO. LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-21 | 750W以下交流电机 | INOVA AUTOMATION CO. LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-21 | 750W以下交流电机 | INOVA AUTOMATION CO. LTD | 中国 | $770 |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 电力控制板 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $119 |
| 2026-04-09 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $214 |
| 2026-04-09 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $16 |
| 2026-04-09 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $159 |
| 2026-04-09 | 电器装置零件 | CONG TY TNHH DIEN TU FOSTER (QUANG NGAI) | 越南 | $113 |
| 2026-03-26 | 电器装置零件 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $137 |
| 2026-03-26 | 电器装置零件 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-03-26 | 工业机器人 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $27.2K |
| 2026-03-26 | 电力控制板 | HAMADEN VIETNAM CO LTD | 越南 | $652 |