Dat Stone Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 PMMA塑料板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAT STONE
23
进口笔数
0
出口笔数
$432.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316861220 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5V6PX5P |
| 成立日期 | 2021-05-17 |
| 联系地址 | 84/8 Bưng Ông Thoàn, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAT STONE |
| 企业英文名称 | DAT STONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 130/3/14 Đường số 2, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 0931344238 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392051 | PMMA塑料板材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $326.3K |
| 韩国 | 7 | $105.5K |
| 越南 | 1 | $320 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Qianzunda New Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 11 | $227.8K | PMMA塑料板材、不饱和聚酯塑料片 |
| Apple Surfaces Corp | 韩国 | 7 | $105.5K | PMMA塑料板材、1kg以下胶粘剂 |
| Jiangsu Qianzunda New Building Materials Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $89.4K | PMMA塑料板材、不饱和聚酯塑料片 |
| Cohui Adhesive | 中国 | 2 | $9.3K | 其他粘合剂≤1kg、1kg以下胶粘剂 |
| Shanghai Yanhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 过滤净化器零件、电热电阻器 |
| Cohui Adhesive | 中国 | 1 | $7 | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 1kg以下胶粘剂 | COHUI ADHESIVE | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-14 | PMMA塑料板材 | JIANGSU QIANZUNDA NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-14 | PMMA塑料板材 | JIANGSU QIANZUNDA NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-14 | PMMA塑料板材 | JIANGSU QIANZUNDA NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-14 | PMMA塑料板材 | JIANGSU QIANZUNDA NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-14 | PMMA塑料板材 | JIANGSU QIANZUNDA NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-14 | PMMA塑料板材 | JIANGSU QIANZUNDA NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-14 | PMMA塑料板材 | JIANGSU QIANZUNDA NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-14 | PMMA塑料板材 | JIANGSU QIANZUNDA NEW BUILDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-14 | 1kg以下胶粘剂 | COHUI ADHESIVE | 中国 | $3.4K |