Viet Nam Ben Tre Dua Thien One Member Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 95 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH 1 THàNH VIêN THựC PHẩM DừA THIêN BếN TRE VIệT NAM
0
进口笔数
95
出口笔数
$0
进口金额
$16.20M
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301077174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UU1XGC |
| 成立日期 | 2019-06-10 |
| 联系地址 | Ấp Thanh Sơn 1 (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 30; thửa đất số 243, tờ bản đồ số 30; thửa đất số 29, tờ bản đồ số 30; thửa đất số 248, tờ bản đồ số 28; thửa đất số 244, tờ bản đồ số 30; thửa đất số 28, tờ bản đồ số 30), Xã Thanh Tân, Huyện Mỏ Cày Bắc, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH 1 THÀNH VIÊN THỰC PHẨM DỪA THIÊN BẾN TRE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM BEN TRE DUA THIEN ONE MEMBER FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Thanh Sơn 1 (thửa đất số 17, tờ bản đồ số 30; thửa đất số 243, tờ bản đồ số 30; thửa đất số 29, tờ bản đồ số 30; thửa đất số 248, tờ bản đồ số 28; thửa đất số 244, tờ bản đồ số 30; thửa đất số 28,tờ bản đồ số 30), Phường Bến Tre, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +84968870181 |
| 邮箱 | xingwang.0753671789@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 39亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $11.87M |
| 越南 | 29 | $4.15M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Hanliangchuguo Food Co., Ltd. | 中国 | 46 | $8.73M | 其他食品制剂 |
| Hubei Homeyard Food Co., Ltd. | 中国 | 19 | $3.14M | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Hubei Hanliangchuguo Food Co., Ltd. | 越南 | 16 | $2.87M | 其他食品制剂 |
| Hubei Homeyard Food Co., Ltd. | 越南 | 7 | $892.3K | 其他食品制剂 |
| Jiangxi Shuangyue Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 6 | $393.8K | 其他食品制剂 |
| Hubei Hanliangchuguo Food Co., Ltd. | 1 | $172.8K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
出口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | HUBEI HOMEYARD FOOD CO LTD | 中国 | $194.7K |
| 2026-03-19 | 其他食品制剂 | HUBEI HOMEYARD FOOD CO LTD | 中国 | $210.6K |
| 2026-01-27 | 其他食品制剂 | HUBEI HOMEYARD FOOD CO LTD | 中国 | $163.6K |
| 2026-01-15 | 其他食品制剂 | HUBEI HOMEYARD FOOD CO LTD | 中国 | $163.4K |
| 2025-12-24 | 其他食品制剂 | HUBEI HOMEYARD FOOD CO LTD | 中国 | $151.3K |
| 2025-11-26 | 其他食品制剂 | HUBEI HOMEYARD FOOD CO LTD | 中国 | $198.3K |
| 2025-11-14 | 其他食品制剂 | HUBEI HOMEYARD FOOD CO LTD | 中国 | $194.6K |
| 2025-10-22 | 其他食品制剂 | HUBEI HOMEYARD FOOD CO LTD | 中国 | $170.3K |
| 2025-10-11 | 其他食品制剂 | HUBEI HOMEYARD FOOD CO LTD | 中国 | $140.4K |
| 2025-09-29 | 其他食品制剂 | HUBEI HOMEYARD FOOD CO LTD | 中国 | $112.5K |