Thai Viet Aquatic Product Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 无机酸盐
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Thủy Sản Thái Việt
4
进口笔数
0
出口笔数
$22.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305342777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVDHDJ23 |
| 成立日期 | 2007-11-20 |
| 联系地址 | Số 91 Đường 4B, Khu Dân Cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THỦY SẢN THÁI VIỆT |
| 企业英文名称 | THAI VIET AQUATIC PRODUCT DEVELOPMENT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 91 Đường 4B, Khu Dân Cư Vĩnh Lộc, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842822536139 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284210 | 无机酸盐 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛伐克 | 4 | $22.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zeocem s.r.o. | 斯洛伐克 | 2 | $11.5K | 猫狗饲料、其他矿产品 |
| ZEOCEM a.s. | 斯洛伐克 | 1 | $5.6K | 其他矿产品、无机酸盐 |
| ZEOCEM | 斯洛伐克 | 1 | $5.5K | 猫狗饲料、无机酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 无机酸盐 | ZEOCEM S R O | 斯洛伐克 | $5.9K |
| 2024-08-22 | 无机酸盐 | ZEOCEM S R O | 斯洛伐克 | $5.7K |
| 2023-07-12 | 无机酸盐 | ZEOCEM A S | 斯洛伐克 | $5.6K |
| 2023-03-30 | 无机酸盐 | ZEOCEM | 斯洛伐克 | $5.5K |